benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「紳士」

Cách đọc
しんし
Từ loại
noun

Nghĩa

Người đàn ông trưởng thành hiểu lễ nghi và có cách cư xử phẩm giá.

Giải thích

Từ này đánh giá người đàn ông biết quan tâm đến người khác, có chừng mực và lễ độ hơn là địa vị xã hội; trên biển chỉ dẫn tại cơ sở, nó cũng chỉ chung khách nam.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ này đánh giá người đàn ông biết quan tâm đến người khác, có chừng mực và lễ độ hơn là địa vị xã hội; trên biển chỉ dẫn tại cơ sở, nó cũng chỉ chung khách nam.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Người đàn ông trưởng thành hiểu lễ nghi và có cách cư xử phẩm giá.

Ví dụ

  1. 彼は相手の立場を尊重する紳士として知られている。

    Ông ấy được biết đến là một quý ông tôn trọng lập trường của người khác.

  2. その紳士は席を譲り、静かに車両を降りた。

    Vị quý ông đó nhường ghế rồi lặng lẽ xuống tàu.

  3. 紳士服売り場は建物の四階にある。

    Quầy trang phục nam nằm ở tầng bốn của tòa nhà.

Cách kết hợp thường dùng

  • 礼儀正しい紳士

    quý ông lịch thiệp

  • 紳士的な態度

    thái độ lịch lãm

  • 紳士服を扱う

    kinh doanh trang phục nam

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khi đánh giá con người, từ này chỉ người đàn ông có lễ tiết. Trong phân loại sản phẩm như “trang phục nam” hoặc “dành cho nam”, nó là nhãn trung tính chỉ dành cho đàn ông trưởng thành.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「紳士(しんし)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 企業や団体が新しい地域・市場・分野へ活動範囲を広げて入ること。
  2. 表面からは分からない、出来事の本当の事情や全体像。
  3. 礼儀をわきまえ、品位ある振る舞いをする成人男性。
  4. 記念品・賞品などを相手に差し上げること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 礼儀をわきまえ、品位ある振る舞いをする成人男性。

Giải thích: 「紳士」 thường dùng trong cụm 「礼儀正しい紳士」(quý ông lịch thiệp).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1