Nghĩa
Cao quý đến mức không được làm ô uế hay coi nhẹ vì liên quan đến tôn giáo, tín ngưỡng hoặc giá trị quan trọng.
Giải thích
Từ này gán cho địa điểm, nghi lễ, quyền lợi hoặc đối tượng tương tự một phẩm giá đặc biệt cần được gìn giữ và phân biệt với những điều thường nhật.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này gán cho địa điểm, nghi lễ, quyền lợi hoặc đối tượng tương tự một phẩm giá đặc biệt cần được gìn giữ và phân biệt với những điều thường nhật.
Nghĩa chính 1
Cao quý đến mức không được làm ô uế hay coi nhẹ vì liên quan đến tôn giáo, tín ngưỡng hoặc giá trị quan trọng.
Ví dụ
-
その山は古くから神聖な場所として崇められてきた。
Ngọn núi đó từ xa xưa đã được tôn kính như một nơi linh thiêng.
-
選挙権は民主主義を支える神聖な権利だ。
Quyền bầu cử là quyền thiêng liêng nâng đỡ nền dân chủ.
-
儀式の間、神聖な空間への立ち入りは制限される。
Trong thời gian làm lễ, việc đi vào không gian linh thiêng bị hạn chế.
Cách kết hợp thường dùng
-
神聖な場所
nơi linh thiêng
-
神聖な儀式
nghi lễ thiêng liêng
-
神聖さを保つ
giữ gìn sự thiêng liêng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không chỉ sự linh thiêng tôn giáo mà còn dùng theo nghĩa bóng để nhấn mạnh quyền hoặc sứ mệnh không được xâm phạm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「神聖(しんせい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 宗教・信仰・重要な価値に関わり、汚したり軽視したりしてはならないほど尊い様子。
- ごまかしや軽い気持ちがなく、物事に誠実かつ真剣に向き合う様子。
- 礼儀をわきまえ、品位ある振る舞いをする成人男性。
- 企業や団体が新しい地域・市場・分野へ活動範囲を広げて入ること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 宗教・信仰・重要な価値に関わり、汚したり軽視したりしてはならないほど尊い様子。
Giải thích: 「神聖」 thường dùng trong cụm 「神聖な場所」(nơi linh thiêng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
