benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「審査」

Cách đọc
しんさ
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Kiểm tra và đánh giá xem đơn đề nghị, tác phẩm, tư cách hoặc đối tượng tương tự có đáp ứng tiêu chuẩn quy định hay không.

Giải thích

Từ này chỉ toàn bộ thủ tục đối chiếu hồ sơ hay đối tượng với tiêu chuẩn rồi đưa ra quyết định như đạt, được tuyển chọn hoặc được cấp phép.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ này chỉ toàn bộ thủ tục đối chiếu hồ sơ hay đối tượng với tiêu chuẩn rồi đưa ra quyết định như đạt, được tuyển chọn hoặc được cấp phép.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Kiểm tra và đánh giá xem đơn đề nghị, tác phẩm, tư cách hoặc đối tượng tương tự có đáp ứng tiêu chuẩn quy định hay không.

Ví dụ

  1. 応募作品は専門家による審査を受ける。

    Các tác phẩm dự thi sẽ được chuyên gia thẩm định.

  2. 融資の審査には収入を証明する書類が必要だ。

    Việc xét duyệt khoản vay cần có giấy tờ chứng minh thu nhập.

  3. 審査の公平性を保つため、評価基準を公開した。

    Để bảo đảm tính công bằng của quá trình xét duyệt, các tiêu chí đánh giá đã được công bố.

Cách kết hợp thường dùng

  • 申請を審査する

    xét duyệt đơn

  • 厳正な審査

    thẩm định nghiêm minh

  • 審査に合格する

    đạt vòng xét duyệt

  • 審査基準を満たす

    đáp ứng tiêu chí xét duyệt

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong khi “thẩm nghị” chỉ việc một cơ quan hội nghị xem xét đề án, từ này chỉ việc căn cứ tiêu chuẩn để đánh giá tính phù hợp hoặc mức độ hơn kém của đối tượng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「審査(しんさ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 申請、作品、資格などが定められた基準を満たすか調べて判定すること。
  2. 宗教・信仰・重要な価値に関わり、汚したり軽視したりしてはならないほど尊い様子。
  3. ごまかしや軽い気持ちがなく、物事に誠実かつ真剣に向き合う様子。
  4. 礼儀をわきまえ、品位ある振る舞いをする成人男性。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 申請、作品、資格などが定められた基準を満たすか調べて判定すること。

Giải thích: 「審査」 thường dùng trong cụm 「申請を審査する」(xét duyệt đơn).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1