benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「診療」

Cách đọc
しんりょう
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Việc bác sĩ hoặc người có chuyên môn khám bệnh nhân và tiến hành điều trị cần thiết.

Giải thích

Từ này chỉ hoạt động y tế bao gồm từ kiểm tra triệu chứng, chẩn đoán đến điều trị; nó cũng dùng trong thông báo giờ khám và chuyên khoa của bệnh viện.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ này chỉ hoạt động y tế bao gồm từ kiểm tra triệu chứng, chẩn đoán đến điều trị; nó cũng dùng trong thông báo giờ khám và chuyên khoa của bệnh viện.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Việc bác sĩ hoặc người có chuyên môn khám bệnh nhân và tiến hành điều trị cần thiết.

Ví dụ

  1. この診療所では平日の夜間も診療している。

    Phòng khám này vẫn khám bệnh vào buổi tối các ngày trong tuần.

  2. 医師は検査結果を確認してから診療方針を説明した。

    Bác sĩ kiểm tra kết quả xét nghiệm rồi giải thích phương án điều trị.

  3. オンライン診療の対象となる症状には条件がある。

    Có những điều kiện áp dụng đối với triệu chứng được khám bệnh trực tuyến.

Cách kết hợp thường dùng

  • 患者を診療する

    khám và điều trị bệnh nhân

  • 診療を受ける

    được khám chữa bệnh

  • 診療時間を確認する

    xác nhận giờ khám

Điểm cần lưu ý khi dùng

“Khám” chủ yếu chỉ hành động xem xét tình trạng để đánh giá, còn từ này có thể chỉ toàn bộ dịch vụ y tế bao gồm cả khám lẫn điều trị.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「診療(しんりょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 申請、作品、資格などが定められた基準を満たすか調べて判定すること。
  2. 医師などが患者を診察し、必要な治療を行うこと。
  3. 宗教・信仰・重要な価値に関わり、汚したり軽視したりしてはならないほど尊い様子。
  4. ごまかしや軽い気持ちがなく、物事に誠実かつ真剣に向き合う様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 医師などが患者を診察し、必要な治療を行うこと。

Giải thích: 「診療」 thường dùng trong cụm 「患者を診療する」(khám và điều trị bệnh nhân).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1