Nghĩa
Việc bác sĩ hoặc người có chuyên môn khám bệnh nhân và tiến hành điều trị cần thiết.
Giải thích
Từ này chỉ hoạt động y tế bao gồm từ kiểm tra triệu chứng, chẩn đoán đến điều trị; nó cũng dùng trong thông báo giờ khám và chuyên khoa của bệnh viện.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này chỉ hoạt động y tế bao gồm từ kiểm tra triệu chứng, chẩn đoán đến điều trị; nó cũng dùng trong thông báo giờ khám và chuyên khoa của bệnh viện.
Nghĩa chính 1
Việc bác sĩ hoặc người có chuyên môn khám bệnh nhân và tiến hành điều trị cần thiết.
Ví dụ
-
この診療所では平日の夜間も診療している。
Phòng khám này vẫn khám bệnh vào buổi tối các ngày trong tuần.
-
医師は検査結果を確認してから診療方針を説明した。
Bác sĩ kiểm tra kết quả xét nghiệm rồi giải thích phương án điều trị.
-
オンライン診療の対象となる症状には条件がある。
Có những điều kiện áp dụng đối với triệu chứng được khám bệnh trực tuyến.
Cách kết hợp thường dùng
-
患者を診療する
khám và điều trị bệnh nhân
-
診療を受ける
được khám chữa bệnh
-
診療時間を確認する
xác nhận giờ khám
Điểm cần lưu ý khi dùng
“Khám” chủ yếu chỉ hành động xem xét tình trạng để đánh giá, còn từ này có thể chỉ toàn bộ dịch vụ y tế bao gồm cả khám lẫn điều trị.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「診療(しんりょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 申請、作品、資格などが定められた基準を満たすか調べて判定すること。
- 医師などが患者を診察し、必要な治療を行うこと。
- 宗教・信仰・重要な価値に関わり、汚したり軽視したりしてはならないほど尊い様子。
- ごまかしや軽い気持ちがなく、物事に誠実かつ真剣に向き合う様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 医師などが患者を診察し、必要な治療を行うこと。
Giải thích: 「診療」 thường dùng trong cụm 「患者を診療する」(khám và điều trị bệnh nhân).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
