Nghĩa
Dùng vũ lực hoặc phương tiện tương tự tiến vào lãnh thổ nước khác, xâm phạm quyền cai quản hoặc quyền lợi của nước đó.
Giải thích
Diễn tả hành vi tấn công nước khác, xâm phạm lãnh thổ hoặc chủ quyền.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả hành vi tấn công nước khác, xâm phạm lãnh thổ hoặc chủ quyền.
Nghĩa chính 1
Dùng vũ lực hoặc phương tiện tương tự tiến vào lãnh thổ nước khác, xâm phạm quyền cai quản hoặc quyền lợi của nước đó.
Ví dụ
-
資料館では、侵略によって生活を奪われた人々の証言を読んだ。
Tại nhà trưng bày tư liệu, tôi đọc lời chứng của những người bị cuộc xâm lược tước đi cuộc sống vốn có.
-
その条約は他国への侵略を禁じている。
Hiệp ước ấy cấm xâm lược nước khác.
-
小国が隣国に侵略された経緯を授業で調べた。
Trong giờ học, chúng tôi tìm hiểu diễn biến một nước nhỏ bị nước láng giềng xâm lược.
Cách kết hợp thường dùng
-
他国を侵略する
xâm lược nước khác
-
侵略を受ける
chịu sự xâm lược
-
侵略に抵抗する
chống xâm lược
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng như 他国を侵略する và 侵略を受ける. Khác với thăm viếng hay tiến vào đơn thuần, từ có nghĩa tiêu cực mạnh về việc xâm phạm chủ quyền đối phương.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「侵略(しんりゃく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 医師などが患者を診察し、必要な治療を行うこと。
- 武力などを用いて他国の領土へ入り、その国の支配や権利を侵すこと。
- 申請、作品、資格などが定められた基準を満たすか調べて判定すること。
- 宗教・信仰・重要な価値に関わり、汚したり軽視したりしてはならないほど尊い様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 武力などを用いて他国の領土へ入り、その国の支配や権利を侵すこと。
Giải thích: 「侵略」 thường dùng trong cụm 「他国を侵略する」(xâm lược nước khác).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
