Nghĩa
Họ chịu đựng và vượt qua những điều kiện khó khăn, vươn lên.
Giải thích
Nói cách khác, nó thể hiện sự chấp nhận những điều nóng, lạnh, khủng hoảng và vượt qua đối phương hoặc tiêu chuẩn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nói cách khác, nó thể hiện sự chấp nhận những điều nóng, lạnh, khủng hoảng và vượt qua đối phương hoặc tiêu chuẩn.
Nghĩa chính 1
Họ chịu đựng và vượt qua những điều kiện khó khăn, vươn lên.
Ví dụ
-
木陰で強い日差しを凌ぐ。
Tránh ánh nắng gay gắt dưới bóng cây.
-
少ない食料で冬を凌ぐ工夫をした。
Nghĩ cách vượt qua mùa đông với lượng lương thực không nhiều.
Cách kết hợp thường dùng
-
暑さを凌ぐ
Để vượt qua cái nóng.
-
危機を凌ぐ
Vượt qua khủng hoảng
Nghĩa khác 2
Để vượt qua, để làm tốt hơn đối phương và các tiêu chuẩn.
Ví dụ
-
新製品は従来品を凌ぐ性能を示した。
Sản phẩm mới này đã cho thấy khả năng vượt trội hơn so với các sản phẩm trước đó.
Cách kết hợp thường dùng
-
前作を凌ぐ
Vượt qua tác phẩm trước.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Một số cách dùng khác gần giống với "vượt qua".
Câu hỏi luyện tập mẫu
「凌ぐ(しのぐ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 時代や立場を超えて正しいと考えられる、物事の根本的な道理。
- 乗り物や人がこれから進む経路。
- 武力などを用いて他国の領土へ入り、その国の支配や権利を侵すこと。
- 困難な状況を耐え、切り抜ける。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 困難な状況を耐え、切り抜ける。
Giải thích: 「凌ぐ」 thường dùng trong cụm 「暑さを凌ぐ」(Để vượt qua cái nóng.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
