Nghĩa
Học sinh hoặc sinh viên mới nhập học trong năm đó.
Giải thích
Bất kể loại trường, từ này chỉ người học vừa nhập học vào đầu năm học mới hoặc thời điểm tương tự, trong quan hệ với học sinh đang theo học.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Bất kể loại trường, từ này chỉ người học vừa nhập học vào đầu năm học mới hoặc thời điểm tương tự, trong quan hệ với học sinh đang theo học.
Nghĩa chính 1
Học sinh hoặc sinh viên mới nhập học trong năm đó.
Ví dụ
-
先輩たちが新入生を校内に案内した。
Các anh chị khóa trên đã dẫn tân học sinh đi tham quan trường.
-
新入生向けの説明会は体育館で行われる。
Buổi hướng dẫn dành cho học sinh mới sẽ được tổ chức tại nhà thi đấu.
-
部員は新入生に活動内容を紹介した。
Các thành viên câu lạc bộ đã giới thiệu hoạt động với tân học sinh.
Cách kết hợp thường dùng
-
新入生を迎える
đón học sinh mới
-
新入生歓迎会
buổi chào đón học sinh mới
-
新入生を勧誘する
chiêu mộ học sinh mới
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「新入生(しんにゅうせい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 相手に気付かれないよう静かに近づく、または危険などが徐々に迫る。
- 人目を避けて身を隠す、または秘密に行動する。
- その年に新しく学校へ入学した学生・生徒。
- 困難な状況を耐え、切り抜ける。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. その年に新しく学校へ入学した学生・生徒。
Giải thích: 「新入生」 thường dùng trong cụm 「新入生を迎える」(đón học sinh mới).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
