benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「信任」

Cách đọc
しんにん
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Tin tưởng một cá nhân hoặc tổ chức và công nhận họ xứng đáng được giao một địa vị hay nhiệm vụ.

Giải thích

Từ này thường chỉ sự bày tỏ tín nhiệm chính thức đối với người đại diện hoặc ban điều hành trong bỏ phiếu, nghị viện hay hoạt động tổ chức.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ này thường chỉ sự bày tỏ tín nhiệm chính thức đối với người đại diện hoặc ban điều hành trong bỏ phiếu, nghị viện hay hoạt động tổ chức.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Tin tưởng một cá nhân hoặc tổ chức và công nhận họ xứng đáng được giao một địa vị hay nhiệm vụ.

Ví dụ

  1. 総会で現執行部の信任を問う投票が行われた。

    Đại hội đã tiến hành bỏ phiếu tín nhiệm đối với ban điều hành đương nhiệm.

  2. 議会は首相を信任する決議を可決した。

    Nghị viện đã thông qua nghị quyết tín nhiệm thủ tướng.

  3. 再選という結果は、有権者の信任を得たことを意味する。

    Kết quả tái đắc cử có nghĩa là người đó đã giành được sự tín nhiệm của cử tri.

Cách kết hợp thường dùng

  • 信任を得る

    nhận được tín nhiệm

  • 信任を問う

    đặt vấn đề tín nhiệm

  • 信任決議を可決する

    thông qua nghị quyết tín nhiệm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này thường được dùng trong bối cảnh thể chế, khi cuộc bầu cử, bỏ phiếu hoặc nghị quyết công nhận người giữ chức đủ tư cách tiếp tục nhiệm vụ, hơn là chỉ lòng tin cá nhân.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「信任(しんにん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人物や組織を信頼し、ある地位や任務を任せるに値すると認めること。
  2. その年に新しく学校へ入学した学生・生徒。
  3. 相手に気付かれないよう静かに近づく、または危険などが徐々に迫る。
  4. 人目を避けて身を隠す、または秘密に行動する。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 人物や組織を信頼し、ある地位や任務を任せるに値すると認めること。

Giải thích: 「信任」 thường dùng trong cụm 「信任を得る」(nhận được tín nhiệm).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1