benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「振興」

Cách đọc
しんこう
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Làm cho một ngành công nghiệp, văn hóa, học thuật, địa phương hoặc lĩnh vực tương tự trở nên thịnh vượng và phát triển.

Giải thích

Từ này diễn tả nỗ lực công hoặc có tổ chức nhằm liên tục làm sôi động hoạt động của một lĩnh vực hay địa phương nhất định thông qua chính sách, thể chế và dự án.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ này diễn tả nỗ lực công hoặc có tổ chức nhằm liên tục làm sôi động hoạt động của một lĩnh vực hay địa phương nhất định thông qua chính sách, thể chế và dự án.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Làm cho một ngành công nghiệp, văn hóa, học thuật, địa phương hoặc lĩnh vực tương tự trở nên thịnh vượng và phát triển.

Ví dụ

  1. 自治体は観光振興のため、歴史地区の整備を進めている。

    Chính quyền địa phương đang chỉnh trang khu phố lịch sử để thúc đẩy du lịch.

  2. 若手研究者への助成が、学術の振興につながる。

    Việc hỗ trợ các nhà nghiên cứu trẻ góp phần thúc đẩy học thuật.

  3. 地域産業を振興するには、人材育成も欠かせない。

    Để phát triển ngành nghề địa phương, việc đào tạo nhân lực cũng không thể thiếu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 産業を振興する

    phát triển công nghiệp

  • 文化振興を図る

    thúc đẩy văn hóa

  • 地域振興策

    chính sách phát triển địa phương

  • 振興事業を実施する

    thực hiện dự án xúc tiến phát triển

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này dùng trong bối cảnh chính quyền hoặc tổ chức thúc đẩy sự phát triển của toàn lĩnh vực hơn là sự nổi tiếng nhất thời của cá nhân. Một từ gần nghĩa khác chỉ việc tái thiết từ trạng thái đã bị tổn hại.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「振興(しんこう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 新たに生まれ、勢力や規模を急速に伸ばしつつあること。
  2. 産業、文化、学術、地域などを盛んにし、発展させること。
  3. 物事や作業が前へ進み、時間の流れに沿って展開すること。
  4. 人物や組織を信頼し、ある地位や任務を任せるに値すると認めること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 産業、文化、学術、地域などを盛んにし、発展させること。

Giải thích: 「振興」 thường dùng trong cụm 「産業を振興する」(phát triển công nghiệp).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1