benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「進行」

Cách đọc
しんこう
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Sự việc hoặc công việc tiến về phía trước và triển khai theo dòng thời gian.

Giải thích

Đây là từ đa nghĩa chỉ rộng rãi sự di chuyển, điều hành sự kiện và tiến độ công việc, đồng thời dùng cho bệnh trạng xấu đi và chuỗi biến đổi trong âm nhạc.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đây là từ đa nghĩa chỉ rộng rãi sự di chuyển, điều hành sự kiện và tiến độ công việc, đồng thời dùng cho bệnh trạng xấu đi và chuỗi biến đổi trong âm nhạc.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Sự việc hoặc công việc tiến về phía trước và triển khai theo dòng thời gian.

Ví dụ

  1. 司会者が予定に沿って式を進行した。

    Người dẫn chương trình điều hành buổi lễ theo đúng kế hoạch.

Cách kết hợp thường dùng

  • 会議を進行する

    điều hành cuộc họp

  • 作業が進行する

    công việc đang tiến hành

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun_suru

Bệnh tật hoặc hiện tượng xấu đi chuyển sang giai đoạn tiếp theo.

Ví dụ

  1. 早期治療によって病気の進行を抑える。

    Điều trị sớm giúp kìm hãm sự tiến triển của bệnh.

Cách kết hợp thường dùng

  • 病気の進行を抑える

    kìm hãm bệnh tiến triển

Nghĩa khác 3

Từ loại
noun

Trong âm nhạc, hợp âm hoặc yếu tố tương tự thay đổi theo một trình tự nhất định.

Ví dụ

  1. この曲は和音の進行が独特で、緊張感がある。

    Bài nhạc này có vòng chuyển hợp âm độc đáo, tạo cảm giác căng thẳng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 和音進行

    vòng chuyển hợp âm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong tiếng Nhật, cấu trúc “công trình tiến hành” có tính nội động từ, còn “người dẫn điều hành cuộc họp” có tính ngoại động từ. Cần phân biệt tiến độ, xấu đi và cấu trúc âm nhạc theo lĩnh vực.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「進行(しんこう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人物や組織を信頼し、ある地位や任務を任せるに値すると認めること。
  2. 物事や作業が前へ進み、時間の流れに沿って展開すること。
  3. その年に新しく学校へ入学した学生・生徒。
  4. 相手に気付かれないよう静かに近づく、または危険などが徐々に迫る。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 物事や作業が前へ進み、時間の流れに沿って展開すること。

Giải thích: 「進行」 thường dùng trong cụm 「会議を進行する」(điều hành cuộc họp).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1