Nghĩa
Mới xuất hiện và đang nhanh chóng gia tăng thế lực hoặc quy mô.
Giải thích
Từ này bổ nghĩa cho một nhóm hay lĩnh vực như ngành nghề, doanh nghiệp, quốc gia hoặc tôn giáo mới hình thành tương đối gần đây và đang trong giai đoạn phát triển.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này bổ nghĩa cho một nhóm hay lĩnh vực như ngành nghề, doanh nghiệp, quốc gia hoặc tôn giáo mới hình thành tương đối gần đây và đang trong giai đoạn phát triển.
Nghĩa chính 1
Mới xuất hiện và đang nhanh chóng gia tăng thế lực hoặc quy mô.
Ví dụ
-
新興企業が独自のサービスで市場に参入した。
Một doanh nghiệp mới nổi đã gia nhập thị trường bằng dịch vụ độc đáo.
-
政府は新興産業への投資を促す制度を設けた。
Chính phủ đã lập cơ chế khuyến khích đầu tư vào các ngành công nghiệp mới nổi.
-
新興国では都市部の人口が急速に増えている。
Dân số đô thị đang tăng nhanh tại các nước mới nổi.
Cách kết hợp thường dùng
-
新興企業
doanh nghiệp mới nổi
-
新興産業
ngành công nghiệp mới nổi
-
新興国の成長
sự tăng trưởng của các nước mới nổi
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không chỉ có nghĩa là mới mà còn hàm ý đang vươn lên và phát triển so với các thế lực hiện hữu; dùng trong các cấu trúc như “mới nổi” hoặc “doanh nghiệp mới nổi”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「新興(しんこう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物事や作業が前へ進み、時間の流れに沿って展開すること。
- 人物や組織を信頼し、ある地位や任務を任せるに値すると認めること。
- その年に新しく学校へ入学した学生・生徒。
- 新たに生まれ、勢力や規模を急速に伸ばしつつあること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 新たに生まれ、勢力や規模を急速に伸ばしつつあること。
Giải thích: 「新興」 thường dùng trong cụm 「新興企業」(doanh nghiệp mới nổi).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
