Nghĩa
Trạng thái chưa lâu kể từ khi kết hôn, hoặc cặp vợ chồng ở trạng thái đó.
Giải thích
Từ này chỉ giai đoạn và đời sống ngay sau hôn nhân. Không có tiêu chuẩn thời gian chính xác nhưng nó nhấn mạnh cuộc sống mới sau khi kết hôn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này chỉ giai đoạn và đời sống ngay sau hôn nhân. Không có tiêu chuẩn thời gian chính xác nhưng nó nhấn mạnh cuộc sống mới sau khi kết hôn.
Nghĩa chính 1
Trạng thái chưa lâu kể từ khi kết hôn, hoặc cặp vợ chồng ở trạng thái đó.
Ví dụ
-
新婚の二人は駅に近い部屋を借りた。
Đôi vợ chồng mới cưới đã thuê một căn phòng gần nhà ga.
-
友人から新婚旅行の写真を見せてもらった。
Một người bạn đã cho tôi xem ảnh tuần trăng mật.
-
祖父母は新婚当時の思い出を楽しそうに語った。
Ông bà vui vẻ kể về những kỷ niệm thuở mới cưới.
Cách kết hợp thường dùng
-
新婚の夫婦
vợ chồng mới cưới
-
新婚旅行に出かける
đi hưởng tuần trăng mật
-
新婚生活を始める
bắt đầu cuộc sống hôn nhân
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「新婚(しんこん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 結婚してからまだあまり年月がたっていないこと、またはその夫婦。
- 産業、文化、学術、地域などを盛んにし、発展させること。
- 新たに生まれ、勢力や規模を急速に伸ばしつつあること。
- 物事や作業が前へ進み、時間の流れに沿って展開すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 結婚してからまだあまり年月がたっていないこと、またはその夫婦。
Giải thích: 「新婚」 thường dùng trong cụm 「新婚の夫婦」(vợ chồng mới cưới).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
