Nghĩa
Quần thể sinh vật thay đổi về mặt di truyền qua nhiều thế hệ.
Giải thích
Từ này có nghĩa chuyên môn chỉ biến đổi sinh học lâu dài và nghĩa ẩn dụ chỉ sản phẩm hoặc cơ chế trở nên có chức năng cao hơn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này có nghĩa chuyên môn chỉ biến đổi sinh học lâu dài và nghĩa ẩn dụ chỉ sản phẩm hoặc cơ chế trở nên có chức năng cao hơn.
Nghĩa chính 1
Quần thể sinh vật thay đổi về mặt di truyền qua nhiều thế hệ.
Ví dụ
-
環境の変化が生物の進化に与える影響を研究する。
Nghiên cứu ảnh hưởng của thay đổi môi trường đối với quá trình tiến hóa của sinh vật.
Cách kết hợp thường dùng
-
生物が進化する
sinh vật tiến hóa
-
進化の過程
quá trình tiến hóa
Nghĩa khác 2
Công nghệ, thể chế, năng lực hoặc đối tượng tương tự phát triển lên một giai đoạn cao hơn.
Ví dụ
-
通信技術の進化によって働き方も変わった。
Sự tiến bộ của công nghệ truyền thông cũng làm thay đổi cách làm việc.
-
この機器は改良を重ね、より安全な形へ進化した。
Thiết bị này đã qua nhiều lần cải tiến và phát triển thành dạng an toàn hơn.
Cách kết hợp thường dùng
-
技術の進化
sự phát triển của công nghệ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong sinh học, từ này không nhất thiết có nghĩa “trở nên ưu việt hơn” mà chỉ sự biến đổi của quần thể qua các thế hệ. Trong ngôn ngữ thường ngày, nó thường mang nghĩa phát triển hoặc nâng cao chức năng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「進化(しんか)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 生物の集団が世代を重ねる中で遺伝的に変化すること。
- 法律や制度に基づき、所得・所持品・事実などを所管機関へ正式に届け出ること。
- 結婚してからまだあまり年月がたっていないこと、またはその夫婦。
- 産業、文化、学術、地域などを盛んにし、発展させること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 生物の集団が世代を重ねる中で遺伝的に変化すること。
Giải thích: 「進化」 thường dùng trong cụm 「生物が進化する」(sinh vật tiến hóa).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
