Nghĩa
Loại đá quý tròn, có ánh bóng, được hình thành bên trong cơ thể loài trai.
Giải thích
Từ này chỉ vật trang sức hoặc nguyên liệu làm trang sức lấy từ trai tự nhiên hay trai nuôi, có ánh óng mềm mại đặc trưng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này chỉ vật trang sức hoặc nguyên liệu làm trang sức lấy từ trai tự nhiên hay trai nuôi, có ánh óng mềm mại đặc trưng.
Nghĩa chính 1
Loại đá quý tròn, có ánh bóng, được hình thành bên trong cơ thể loài trai.
Ví dụ
-
母から譲られた真珠の首飾りを式につけて行った。
Tôi đeo chiếc vòng cổ ngọc trai được mẹ truyền lại đến buổi lễ.
-
この湾では長年、真珠の養殖が行われている。
Ngọc trai đã được nuôi cấy tại vịnh này trong nhiều năm.
-
職人は一粒ずつ真珠の色と大きさを確かめた。
Người thợ kiểm tra màu sắc và kích thước của từng viên ngọc trai.
Cách kết hợp thường dùng
-
真珠の首飾り
vòng cổ ngọc trai
-
真珠を養殖する
nuôi cấy ngọc trai
-
真珠の光沢
ánh ngọc trai
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「真珠(しんじゅ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 恋人・夫婦・家族など複数の人が、ともに命を絶つこと。
- 生物の集団が世代を重ねる中で遺伝的に変化すること。
- 法律や制度に基づき、所得・所持品・事実などを所管機関へ正式に届け出ること。
- 貝の体内で形成される、光沢のある丸い宝石。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 貝の体内で形成される、光沢のある丸い宝石。
Giải thích: 「真珠」 thường dùng trong cụm 「真珠の首飾り」(vòng cổ ngọc trai).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
