Nghĩa
Việc một cơ quan hội nghị xem xét dự luật hoặc đề án thể chế và thảo luận về nội dung cũng như việc chấp thuận hay bác bỏ.
Giải thích
Từ này chỉ quá trình Quốc hội, hội đồng hoặc ủy ban xem xét kỹ một đề án đã được trình theo thủ tục chính thức.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này chỉ quá trình Quốc hội, hội đồng hoặc ủy ban xem xét kỹ một đề án đã được trình theo thủ tục chính thức.
Nghĩa chính 1
Việc một cơ quan hội nghị xem xét dự luật hoặc đề án thể chế và thảo luận về nội dung cũng như việc chấp thuận hay bác bỏ.
Ví dụ
-
委員会は改正案の審議を来週から始める。
Ủy ban sẽ bắt đầu thẩm nghị dự thảo sửa đổi từ tuần sau.
-
十分な審議を経ずに採決することへ反対が出た。
Đã có ý kiến phản đối việc biểu quyết khi chưa qua thẩm nghị đầy đủ.
-
予算案は現在、国会で審議されている。
Dự toán ngân sách hiện đang được Quốc hội thẩm nghị.
Cách kết hợp thường dùng
-
法案を審議する
thẩm nghị dự luật
-
審議を尽くす
thẩm nghị thấu đáo
-
審議を経て採決する
biểu quyết sau khi thẩm nghị
Điểm cần lưu ý khi dùng
So với một cuộc trao đổi thông thường, từ này chỉ thủ tục mang tính thể chế trong đó cơ quan hội nghị có thẩm quyền chính thức xem xét một đề án.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「審議(しんぎ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 偽りや誤解ではない、実際に起きたことや本当のありさま。
- ある状況に置かれた人が心の内に抱いている感情や思い。
- 貝の体内で形成される、光沢のある丸い宝石。
- 会議体が議案や制度案について検討し、可否や内容を議論すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 会議体が議案や制度案について検討し、可否や内容を議論すること。
Giải thích: 「審議」 thường dùng trong cụm 「法案を審議する」(thẩm nghị dự luật).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
