Nghĩa
Mức độ mà việc học, công trình, kế hoạch hoặc hoạt động tương tự đã tiến đến đâu trong toàn bộ phần việc dự kiến.
Giải thích
Đây là cách diễn đạt tiến độ mang tính thực vụ, dùng khi quản lý tốc độ và vị trí đạt được bằng cách đối chiếu với tiêu chuẩn hoặc kế hoạch.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là cách diễn đạt tiến độ mang tính thực vụ, dùng khi quản lý tốc độ và vị trí đạt được bằng cách đối chiếu với tiêu chuẩn hoặc kế hoạch.
Nghĩa chính 1
Mức độ mà việc học, công trình, kế hoạch hoặc hoạt động tương tự đã tiến đến đâu trong toàn bộ phần việc dự kiến.
Ví dụ
-
授業の進度に合わせて復習範囲を決める。
Phạm vi ôn tập được quyết định theo tiến độ bài giảng.
-
工事の進度は計画より一週間ほど遅れている。
Tiến độ công trình chậm hơn kế hoạch khoảng một tuần.
-
理解度と進度の両方を見ながら教材を調整した。
Chúng tôi điều chỉnh giáo trình dựa trên cả mức độ hiểu và tiến độ.
Cách kết hợp thường dùng
-
授業の進度
tiến độ bài giảng
-
進度を管理する
quản lý tiến độ
-
進度が遅れる
tiến độ bị chậm
Điểm cần lưu ý khi dùng
So với từ “sự tiến triển” đơn thuần, từ này thường dùng khi quản lý và so sánh mức tiến hành với một chuẩn như chương trình học hoặc bảng tiến độ công trình.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「進度(しんど)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 隊列が退却・移動するとき、最後尾を守る人や部隊。
- 学習・工事・計画などが、予定された全体のどこまで進んでいるかという程度。
- 会議体が議案や制度案について検討し、可否や内容を議論すること。
- 偽りや誤解ではない、実際に起きたことや本当のありさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 学習・工事・計画などが、予定された全体のどこまで進んでいるかという程度。
Giải thích: 「進度」 thường dùng trong cụm 「授業の進度」(tiến độ bài giảng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
