Nghĩa
Công trình được dựng để thờ thần và tiến hành việc cầu nguyện hoặc nghi lễ.
Giải thích
Từ này chỉ cơ sở thờ phụng trong thánh địa của nền văn minh cổ đại hoặc các tôn giáo, được phân biệt với nhà ở và nơi hội họp thông thường.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này chỉ cơ sở thờ phụng trong thánh địa của nền văn minh cổ đại hoặc các tôn giáo, được phân biệt với nhà ở và nơi hội họp thông thường.
Nghĩa chính 1
Công trình được dựng để thờ thần và tiến hành việc cầu nguyện hoặc nghi lễ.
Ví dụ
-
丘の上には古代の神殿の柱が残っている。
Trên đồi vẫn còn những cột đá của một ngôi đền cổ.
-
人々は神殿に供え物を運んだ。
Mọi người mang lễ vật đến ngôi đền.
-
発掘調査で神殿の基礎とみられる石列が見つかった。
Cuộc khai quật đã phát hiện một dãy đá được cho là nền móng của ngôi đền.
Cách kết hợp thường dùng
-
神殿を建てる
xây đền thờ
-
古代の神殿
ngôi đền cổ
-
神殿で祈る
cầu nguyện trong đền
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không chỉ riêng đền Thần đạo Nhật Bản mà chỉ rộng rãi các công trình thờ thần ở khắp thế giới; nó cũng thường gặp trong mô tả lịch sử và khảo cổ học.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「神殿(しんでん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 学習・工事・計画などが、予定された全体のどこまで進んでいるかという程度。
- 神を祭り、礼拝や儀式を行うために設けられた建物。
- 隊列が退却・移動するとき、最後尾を守る人や部隊。
- 会議体が議案や制度案について検討し、可否や内容を議論すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 神を祭り、礼拝や儀式を行うために設けられた建物。
Giải thích: 「神殿」 thường dùng trong cụm 「神殿を建てる」(xây đền thờ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
