benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「しなやか」

Cách đọc
しなやか
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Mềm, dễ uốn cong và không dễ gãy.

Giải thích

Để phân biệt sự linh hoạt về thể chất với sự mềm mại của tư thế và cách nghĩ, hãy xem xét sự linh động về tư thế.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Để phân biệt sự linh hoạt về thể chất với sự mềm mại của tư thế và cách nghĩ, hãy xem xét sự linh động về tư thế.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Mềm, dễ uốn cong và không dễ gãy.

Ví dụ

  1. しなやかな枝が風に揺れた。

    Cành cây mềm dẻo lay động trong gió.

  2. 変化に対応するしなやかな組織を目指す。

    Hướng tới một tổ chức linh hoạt có thể ứng phó với thay đổi.

Cách kết hợp thường dùng

  • しなやかな体

    cơ thể mềm dẻo

  • しなやかな発想

    tư duy linh hoạt

Nghĩa khác 2

Từ loại
adjective_na

Động tác và vẻ ngoài phải đẹp đẽ, thanh lịch.

Ví dụ

  1. 踊り手はしなやかな動きを見せた。

    Vũ công thể hiện những động tác mềm mại.

Cách kết hợp thường dùng

  • しなやかな動き

    Các chuyển động nhẹ nhàng, mềm mại.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đôi khi diễn tả sức mạnh linh hoạt chứ không phải sự yếu đuối.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「しなやか」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 苦しさや不便に耐え、すぐに諦めたり感情を爆発させたりせずに持ちこたえること。
  2. 建物を新しく建てること、または新しく建てられた建物。
  3. 柔らかく、よく曲がって折れにくい。
  4. 神を祭り、礼拝や儀式を行うために設けられた建物。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 柔らかく、よく曲がって折れにくい。

Giải thích: 「しなやか」 thường dùng trong cụm 「しなやかな体」(cơ thể mềm dẻo).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1