benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「シナリオ」

Cách đọc
シナリオ
Từ loại
noun

Nghĩa

Kịch bản viết về các cảnh, câu nói, cử chỉ của một bộ phim, vở kịch, v.v...

Giải thích

Kịch bản là một kịch bản mô tả quá trình diễn ra của một tác phẩm, hoặc là một dự đoán về sự phát triển trong tương lai được sử dụng để lập kế hoạch và phân tích.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Kịch bản là một kịch bản mô tả quá trình diễn ra của một tác phẩm, hoặc là một dự đoán về sự phát triển trong tương lai được sử dụng để lập kế hoạch và phân tích.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Kịch bản viết về các cảnh, câu nói, cử chỉ của một bộ phim, vở kịch, v.v...

Ví dụ

  1. 監督は撮影前にシナリオを読み込み、俳優と人物像を話し合った。

    Đạo diễn đọc kịch bản trước khi quay phim, thảo luận với các diễn viên về nhân vật và sau đó họ sẽ làm việc với nhau.

Cách kết hợp thường dùng

  • シナリオを書く

    viết kịch bản

  • シナリオを読む

    Đọc kịch bản Đọc các kịch phiên bản

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Một kịch bản giả định về diễn biến có thể xảy ra trong tương lai, được xây dựng trên các tiền đề.

Ví dụ

  1. 原材料の価格が再び上昇するシナリオも想定して予算を組んだ。

    Ngân sách được lập có tính cả kịch bản giá nguyên liệu lại tăng.

  2. 最悪のシナリオを避けるため、複数の避難経路を確保した。

    Để tránh những tình huống xấu nhất, nhiều lộ trình sơ tán đã được thiết lập và các tuyến đường thoát hiểm đã được mở rộng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 最悪のシナリオ

    Kịch bản tồi tệ nhất có thể xảy ra.

  • 複数のシナリオを想定する

    dự liệu nhiều kịch bản

Điểm cần lưu ý khi dùng

Có hai cách sử dụng thuật ngữ này: một là để chỉ kịch bản của một tác phẩm, và hai là để nói đến những giả định phân tích, trong đó giả định được sử dụng rộng rãi trong kế hoạch, kinh tế học và phòng chống thiên tai.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「シナリオ」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 柔らかく、よく曲がって折れにくい。
  2. 苦しさや不便に耐え、すぐに諦めたり感情を爆発させたりせずに持ちこたえること。
  3. 映画・演劇などの場面、台詞、動きなどを記した脚本。
  4. 建物を新しく建てること、または新しく建てられた建物。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 映画・演劇などの場面、台詞、動きなどを記した脚本。

Giải thích: 「シナリオ」 thường dùng trong cụm 「シナリオを書く」(viết kịch bản).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1