Nghĩa
Hướng dẫn thực hành về kỹ thuật chuyên môn hoặc nghệ thuật.
Giải thích
Chỉ việc người có kinh nghiệm dạy võ đạo, nghệ thuật hoặc kỹ thuật bằng mẫu làm cụ thể và lời khuyên.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ việc người có kinh nghiệm dạy võ đạo, nghệ thuật hoặc kỹ thuật bằng mẫu làm cụ thể và lời khuyên.
Nghĩa chính 1
Hướng dẫn thực hành về kỹ thuật chuyên môn hoặc nghệ thuật.
Ví dụ
-
名人から囲碁の基本を指南してもらった。
Được một cao thủ chỉ dạy những điều cơ bản của cờ vây.
-
初心者向けに道具の使い方を指南する。
Hướng dẫn người mới bắt đầu cách sử dụng dụng cụ.
-
師匠の指南を受け、動きを繰り返し練習した。
Sau khi nhận sự chỉ dạy của sư phụ, đã luyện tập lặp đi lặp lại các động tác.
Cách kết hợp thường dùng
-
技を指南する
Chỉ dạy kỹ thuật
-
指南を受ける
Nhận sự chỉ dạy
-
初心者に技を指南する
Chỉ dạy kỹ thuật cho người mới
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ giải thích kiến thức mà còn mang sắc thái cổ và hơi trang trọng của việc truyền dạy nghệ thuật hoặc kỹ năng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「指南(しなん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 実現することがこの上なく難しく、ほとんど不可能に近いさま。
- 映画・演劇などの場面、台詞、動きなどを記した脚本。
- 専門的な技術や芸事について、実践的に教え導くこと。
- 柔らかく、よく曲がって折れにくい。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 専門的な技術や芸事について、実践的に教え導くこと。
Giải thích: 「指南」 thường dùng trong cụm 「技を指南する」(Chỉ dạy kỹ thuật).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
