Nghĩa
Tiền tố đứng trước danh từ để chỉ một vật mới được tạo ra, một người hay vật sau khi thay đổi, hoặc điều khác với trước đây.
Giải thích
Đây là tiền tố đặt đầu từ ghép để biểu thị tính mới do bắt đầu, cập nhật hoặc thay đổi, như trong “chế độ mới” và “tân giám đốc”.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là tiền tố đặt đầu từ ghép để biểu thị tính mới do bắt đầu, cập nhật hoặc thay đổi, như trong “chế độ mới” và “tân giám đốc”.
Nghĩa chính 1
Tiền tố đứng trước danh từ để chỉ một vật mới được tạo ra, một người hay vật sau khi thay đổi, hoặc điều khác với trước đây.
Ví dụ
-
新制度の導入に先立ち、利用者向けの説明会を開いた。
Trước khi áp dụng chế độ mới, một buổi hướng dẫn dành cho người dùng đã được tổ chức.
-
新社長は就任会見で長期的な経営方針を示した。
Tân giám đốc đã trình bày phương châm quản lý dài hạn trong cuộc họp báo nhậm chức.
-
研究チームは新素材を使った軽量部品を開発した。
Nhóm nghiên cứu đã phát triển linh kiện nhẹ sử dụng vật liệu mới.
Cách kết hợp thường dùng
-
新制度を導入する
áp dụng chế độ mới
-
新社長が就任する
tân giám đốc nhậm chức
-
新技術を開発する
phát triển công nghệ mới
Điểm cần lưu ý khi dùng
Là tiền tố, từ này kết hợp với danh từ sau thành một từ. Khác với tính từ “mới”, nó phân loại ngắn gọn tên chế độ, chức vụ hoặc sản phẩm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「新(しん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 水分や張りを失って、縮んだり元気がなくなったりする。
- 専門的な技術や芸事について、実践的に教え導くこと。
- 名詞の前に付き、新しくできたもの、交代後のもの、従来と異なるものを表す語。
- 実現することがこの上なく難しく、ほとんど不可能に近いさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 名詞の前に付き、新しくできたもの、交代後のもの、従来と異なるものを表す語。
Giải thích: 「新」 thường dùng trong cụm 「新制度を導入する」(áp dụng chế độ mới).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
