Nghĩa
Người làm việc hầu hạ chủ nhân.
Giải thích
Ít dùng trong ngôn ngữ đời thường hiện đại, thường xuất hiện trong văn học, tôn giáo hoặc bối cảnh lịch sử.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Ít dùng trong ngôn ngữ đời thường hiện đại, thường xuất hiện trong văn học, tôn giáo hoặc bối cảnh lịch sử.
Nghĩa chính 1
Người làm việc hầu hạ chủ nhân.
Ví dụ
-
物語では忠実な僕が王に仕えていた。
Trong câu chuyện, một bề tôi trung thành phụng sự nhà vua.
-
彼は神の僕として生きると誓った。
Ông ấy thề sống như một tôi tớ của Chúa.
-
古い記録に領主の僕の役目が記されている。
Ghi chép cổ có mô tả vai trò của bề tôi dưới quyền lãnh chúa.
Cách kết hợp thường dùng
-
忠実な僕
bề tôi trung thành
-
神の僕
tôi tớ của Chúa
-
僕として仕える
phụng sự với tư cách bề tôi
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cách đọc và nghĩa đều khác với đại từ ngôi thứ nhất “僕”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「僕(しもべ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 行政機関などが、有識者の会議に意見や答申を求めること。
- 川の流れ・地形・位置などで低い方、下流側。
- 主人に仕えて働く者。
- 名詞の前に付き、新しくできたもの、交代後のもの、従来と異なるものを表す語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 主人に仕えて働く者。
Giải thích: 「僕」 thường dùng trong cụm 「忠実な僕」(bề tôi trung thành).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
