benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「締めくくる」

Cách đọc
しめくくる
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Kết thúc phần cuối của một câu chuyện, văn bản, hành động, v.

Giải thích

Nghĩa thông dụng là tổng kết toàn bộ rồi kết thúc; nghĩa gốc là buộc chặt các vật lại với nhau.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nghĩa thông dụng là tổng kết toàn bộ rồi kết thúc; nghĩa gốc là buộc chặt các vật lại với nhau.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Kết thúc phần cuối của một câu chuyện, văn bản, hành động, v.

Ví dụ

  1. 司会者は感謝の言葉で式典を締めくくる。

    Người chủ trì kết thúc buổi lễ bằng lời cảm ơn.

  2. 報告書は今後の課題を示して全体を締めくくる。

    Báo cáo khép lại bằng cách nêu những vấn đề cần giải quyết trong tương lai.

Cách kết hợp thường dùng

  • 挨拶で締めくくる

    kết thúc bằng lời chào

  • 一年を締めくくる

    khép lại một năm

  • 文章を締めくくる

    kết thúc bài viết

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_transitive

Buộc chặt và gom lại bằng dây hoặc vật tương tự.

Ví dụ

  1. 荷物が崩れないよう縄で締めくくる。

    Buộc chặt hành lý bằng dây để chúng không bị xô lệch và đổ ra.

Cách kết hợp thường dùng

  • 縄で締めくくる

    Cả hai bị trói lại bằng dây thừng.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong thời hiện đại, nghĩa bóng tổng kết và kết thúc một sự kiện, câu chuyện hoặc giai đoạn là nghĩa chính; cũng có thể viết là 締め括る.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「締めくくる(しめくくる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 液体などが内部へ浸透する。
  2. 話・文章・行事などを最後の部分まで行って終える。
  3. 主人に仕えて働く者。
  4. 行政機関などが、有識者の会議に意見や答申を求めること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 話・文章・行事などを最後の部分まで行って終える。

Giải thích: 「締めくくる」 thường dùng trong cụm 「挨拶で締めくくる」(kết thúc bằng lời chào).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1