Nghĩa
Kết thúc phần cuối của một câu chuyện, văn bản, hành động, v.
Giải thích
Nghĩa thông dụng là tổng kết toàn bộ rồi kết thúc; nghĩa gốc là buộc chặt các vật lại với nhau.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nghĩa thông dụng là tổng kết toàn bộ rồi kết thúc; nghĩa gốc là buộc chặt các vật lại với nhau.
Nghĩa chính 1
Kết thúc phần cuối của một câu chuyện, văn bản, hành động, v.
Ví dụ
-
司会者は感謝の言葉で式典を締めくくる。
Người chủ trì kết thúc buổi lễ bằng lời cảm ơn.
-
報告書は今後の課題を示して全体を締めくくる。
Báo cáo khép lại bằng cách nêu những vấn đề cần giải quyết trong tương lai.
Cách kết hợp thường dùng
-
挨拶で締めくくる
kết thúc bằng lời chào
-
一年を締めくくる
khép lại một năm
-
文章を締めくくる
kết thúc bài viết
Nghĩa khác 2
Buộc chặt và gom lại bằng dây hoặc vật tương tự.
Ví dụ
-
荷物が崩れないよう縄で締めくくる。
Buộc chặt hành lý bằng dây để chúng không bị xô lệch và đổ ra.
Cách kết hợp thường dùng
-
縄で締めくくる
Cả hai bị trói lại bằng dây thừng.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong thời hiện đại, nghĩa bóng tổng kết và kết thúc một sự kiện, câu chuyện hoặc giai đoạn là nghĩa chính; cũng có thể viết là 締め括る.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「締めくくる(しめくくる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 液体などが内部へ浸透する。
- 話・文章・行事などを最後の部分まで行って終える。
- 主人に仕えて働く者。
- 行政機関などが、有識者の会議に意見や答申を求めること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 話・文章・行事などを最後の部分まで行って終える。
Giải thích: 「締めくくる」 thường dùng trong cụm 「挨拶で締めくくる」(kết thúc bằng lời chào).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
