Nghĩa
Ngày hoặc giờ cuối cùng nhận đăng ký, bài nộp hoặc thứ tương tự.
Giải thích
Chỉ hạn mà trước đó phải hoàn tất những việc cần thiết.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ hạn mà trước đó phải hoàn tất những việc cần thiết.
Nghĩa chính 1
Ngày hoặc giờ cuối cùng nhận đăng ký, bài nộp hoặc thứ tương tự.
Ví dụ
-
原稿の締め切りは、金曜日の正午です。
Hạn nộp bản thảo là trưa thứ Sáu.
-
締め切りに間に合うよう、早めに資料をそろえた。
Tôi chuẩn bị tài liệu sớm để kịp hạn.
-
応募者の要望を受け、締め切りが一週間延びた。
Theo yêu cầu của người đăng ký, hạn được kéo dài thêm một tuần.
Cách kết hợp thường dùng
-
締め切りに間に合う
kịp hạn
-
締め切りを守る
tuân thủ thời hạn
-
締め切りを延ばす
gia hạn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng trong 締め切りに間に合う và 締め切りを延ばす. Có khi chỉ nêu ngày, có khi chỉ định cả giờ; cần kiểm tra thông báo.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「締め切り(しめきり)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 話・文章・行事などを最後の部分まで行って終える。
- 液体などが内部へ浸透する。
- 申し込みや提出などを受け付ける、最後の日時。
- 主人に仕えて働く者。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 申し込みや提出などを受け付ける、最後の日時。
Giải thích: 「締め切り」 thường dùng trong cụm 「締め切りに間に合う」(kịp hạn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
