Nghĩa
Vai trò quan trọng mà cá nhân hoặc tổ chức ý thức mạnh mẽ rằng mình phải hoàn thành.
Giải thích
Nói đến một nhiệm vụ hoặc mục tiêu phải được thực hiện một cách có trách nhiệm, với ý nghĩa xã hội và đạo đức.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nói đến một nhiệm vụ hoặc mục tiêu phải được thực hiện một cách có trách nhiệm, với ý nghĩa xã hội và đạo đức.
Nghĩa chính 1
Vai trò quan trọng mà cá nhân hoặc tổ chức ý thức mạnh mẽ rằng mình phải hoàn thành.
Ví dụ
-
消防士は人命を守ることを使命としている。
Nhiệm vụ của lính cứu hỏa là bảo vệ tính mạng con người.
-
文化を次世代へ伝えるのが博物館の使命だ。
Sứ mệnh của bảo tàng là truyền lại văn hóa cho thế hệ sau.
-
与えられた使命を最後まで果たした。
Đã hoàn thành sứ mệnh được giao đến cùng.
Cách kết hợp thường dùng
-
使命を果たす
Hoàn thành sứ mệnh
-
使命を帯びる
Mang sứ mệnh
-
社会的使命
Sứ mệnh xã hội
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó thể hiện vai trò quan trọng và có trách nhiệm đối với xã hội hoặc tổ chức, hơn là những việc nhỏ nhặt hàng ngày.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「使命(しめい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 申し込みや提出などを受け付ける、最後の日時。
- 自分や組織が果たすべきだと強く認識する重要な役目。
- 話・文章・行事などを最後の部分まで行って終える。
- 液体などが内部へ浸透する。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 自分や組織が果たすべきだと強く認識する重要な役目。
Giải thích: 「使命」 thường dùng trong cụm 「使命を果たす」(Hoàn thành sứ mệnh).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
