Nghĩa
Xử lý, dọn dẹp vấn đề hoặc đồ vật không cần thiết.
Giải thích
Nó có các nghĩa tương quan như xử lý, tiến trình của một sự kiện, kết thúc không tốt.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó có các nghĩa tương quan như xử lý, tiến trình của một sự kiện, kết thúc không tốt.
Nghĩa chính 1
Xử lý, dọn dẹp vấn đề hoặc đồ vật không cần thiết.
Ví dụ
-
使い終えた道具は責任を持って始末する。
Dụng cụ đã dùng xong phải được thu dọn một cách có trách nhiệm.
Cách kết hợp thường dùng
-
後始末をする
Dọn dẹp hậu quả
Nghĩa khác 2
Một câu chuyện chi tiết về những gì đã xảy ra từ khi nó bắt đầu đến bây giờ.
Ví dụ
-
彼は事の始末をありのままに語った。
Kể lại nguyên trạng đầu đuôi sự việc.
Cách kết hợp thường dùng
-
事の始末
Đầu đuôi sự việc
Nghĩa khác 3
Kết quả không mong muốn của hành động, kết quả cuối cùng của hành vi.
Ví dụ
-
忠告を聞かなかった結果がこの始末だ。
Không nghe lời khuyên nên mới ra nông nỗi này.
Cách kết hợp thường dùng
-
この始末だ
Ra nông nỗi này
Điểm cần lưu ý khi dùng
「後始末」 là dọn dẹp hậu quả, 「事の始末」 là đầu đuôi diễn biến, còn 「この始末だ」 thể hiện sự trách móc hoặc ngán ngẩm trước kết quả xấu.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「始末(しまつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 自分や組織が果たすべきだと強く認識する重要な役目。
- 申し込みや提出などを受け付ける、最後の日時。
- 問題や不要な物を処理し、片付けること。
- 話・文章・行事などを最後の部分まで行って終える。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 問題や不要な物を処理し、片付けること。
Giải thích: 「始末」 thường dùng trong cụm 「後始末をする」(Dọn dẹp hậu quả).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
