Nghĩa
Kết cấu hoặc phương thức được kết hợp để sự vật hình thành và vận hành.
Giải thích
Chỉ cách các bộ phận hoặc vai trò liên kết và hoạt động như một tổng thể.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ cách các bộ phận hoặc vai trò liên kết và hoạt động như một tổng thể.
Nghĩa chính 1
Kết cấu hoặc phương thức được kết hợp để sự vật hình thành và vận hành.
Ví dụ
-
先生は、発電の仕組みを図で説明した。
Thầy giải thích cơ chế phát điện bằng hình vẽ.
-
誰か一人に負担が偏らない仕組みを考えたい。
Tôi muốn nghĩ ra cơ chế không dồn gánh nặng lên riêng một người.
-
機械を分解して、中の仕組みを確かめた。
Tôi tháo máy ra để kiểm tra kết cấu bên trong.
Cách kết hợp thường dùng
-
仕組みを理解する
hiểu cơ chế
-
仕組みを作る
xây dựng cơ chế
-
制度の仕組み
cơ chế vận hành của chế độ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng như 機械の仕組み và 制度の仕組み. So với 仕掛け, chú trọng hơn đến cấu tạo và cách hoạt động của toàn thể.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「仕組み(しくみ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物事が成り立ち、動くように組み合わされている構造や方法。
- 物事が終わること。また、最後の段階。
- 問題や不要な物を処理し、片付けること。
- 自分や組織が果たすべきだと強く認識する重要な役目。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 物事が成り立ち、動くように組み合わされている構造や方法。
Giải thích: 「仕組み」 thường dùng trong cụm 「仕組みを理解する」(hiểu cơ chế).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
