benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「試行錯誤」

Cách đọc
しこうさくご
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Thử nghiệm nhiều cách khác nhau, sửa chữa những sai lầm và tiếp cận với câu trả lời đúng.

Giải thích

Chỉ quá trình tìm ra giải pháp cho một vấn đề chưa biết đáp án ngay từ đầu bằng cách lặp lại thực hành và cải tiến.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ quá trình tìm ra giải pháp cho một vấn đề chưa biết đáp án ngay từ đầu bằng cách lặp lại thực hành và cải tiến.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Thử nghiệm nhiều cách khác nhau, sửa chữa những sai lầm và tiếp cận với câu trả lời đúng.

Ví dụ

  1. 開発チームは試行錯誤を重ねて装置を完成させた。

    Nhóm phát triển đã hoàn thiện thiết bị sau nhiều lần thử đi thử lại.

  2. 試行錯誤しながら自分に合う学習法を探した。

    Vừa thử vừa điều chỉnh để tìm phương pháp học phù hợp với mình.

  3. 現場での試行錯誤から多くの知見が得られた。

    Nhiều hiểu biết đã thu được từ quá trình thử đi thử lại tại hiện trường.

Cách kết hợp thường dùng

  • 試行錯誤を重ねる

    Liên tục thử đi thử lại

  • 試行錯誤しながら進む

    Tiến lên trong khi thử và điều chỉnh

  • 試行錯誤の過程

    Quá trình thử và điều chỉnh

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không dùng cho những thất bại thiếu kế hoạch; nó biểu thị quá trình học tập lặp lại, trong đó kết quả của mỗi lần thử được dùng cho lần cải tiến tiếp theo.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「試行錯誤(しこうさくご)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. さまざまな方法を試し、失敗を修正しながら適切な答えへ近づくこと。
  2. やり方を誤って、仕事や計画を失敗させる。
  3. 物事が成り立ち、動くように組み合わされている構造や方法。
  4. 物事が終わること。また、最後の段階。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. さまざまな方法を試し、失敗を修正しながら適切な答えへ近づくこと。

Giải thích: 「試行錯誤」 thường dùng trong cụm 「試行錯誤を重ねる」(Liên tục thử đi thử lại).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1