Nghĩa
Thử nghiệm nhiều cách khác nhau, sửa chữa những sai lầm và tiếp cận với câu trả lời đúng.
Giải thích
Chỉ quá trình tìm ra giải pháp cho một vấn đề chưa biết đáp án ngay từ đầu bằng cách lặp lại thực hành và cải tiến.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ quá trình tìm ra giải pháp cho một vấn đề chưa biết đáp án ngay từ đầu bằng cách lặp lại thực hành và cải tiến.
Nghĩa chính 1
Thử nghiệm nhiều cách khác nhau, sửa chữa những sai lầm và tiếp cận với câu trả lời đúng.
Ví dụ
-
開発チームは試行錯誤を重ねて装置を完成させた。
Nhóm phát triển đã hoàn thiện thiết bị sau nhiều lần thử đi thử lại.
-
試行錯誤しながら自分に合う学習法を探した。
Vừa thử vừa điều chỉnh để tìm phương pháp học phù hợp với mình.
-
現場での試行錯誤から多くの知見が得られた。
Nhiều hiểu biết đã thu được từ quá trình thử đi thử lại tại hiện trường.
Cách kết hợp thường dùng
-
試行錯誤を重ねる
Liên tục thử đi thử lại
-
試行錯誤しながら進む
Tiến lên trong khi thử và điều chỉnh
-
試行錯誤の過程
Quá trình thử và điều chỉnh
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không dùng cho những thất bại thiếu kế hoạch; nó biểu thị quá trình học tập lặp lại, trong đó kết quả của mỗi lần thử được dùng cho lần cải tiến tiếp theo.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「試行錯誤(しこうさくご)」の意味として最も近いものを選んでください。
- さまざまな方法を試し、失敗を修正しながら適切な答えへ近づくこと。
- やり方を誤って、仕事や計画を失敗させる。
- 物事が成り立ち、動くように組み合わされている構造や方法。
- 物事が終わること。また、最後の段階。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. さまざまな方法を試し、失敗を修正しながら適切な答えへ近づくこと。
Giải thích: 「試行錯誤」 thường dùng trong cụm 「試行錯誤を重ねる」(Liên tục thử đi thử lại).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
