benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「志向」

Cách đọc
しこう
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Một xu hướng thích và cố gắng hướng tới một giá trị, mục tiêu hoặc hướng nhất định.

Giải thích

Nó thể hiện những xu hướng và sở thích của một cá nhân, tổ chức, sản phẩm, v.v...

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó thể hiện những xu hướng và sở thích của một cá nhân, tổ chức, sản phẩm, v.v...

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Một xu hướng thích và cố gắng hướng tới một giá trị, mục tiêu hoặc hướng nhất định.

Ví dụ

  1. 消費者の健康志向が高まっている。

    Xu hướng coi trọng sức khỏe của người tiêu dùng đang gia tăng.

  2. この会社は海外市場を志向した製品を開発する。

    Công ty này phát triển sản phẩm hướng đến thị trường nước ngoài.

  3. 効率だけを志向すると、品質を損なう恐れがある。

    Nếu chỉ hướng đến hiệu quả, có nguy cơ làm tổn hại chất lượng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 健康志向

    Xu hướng coi trọng sức khỏe

  • 海外を志向する

    Hướng ra nước ngoài

  • 安定志向

    Xu hướng chuộng sự ổn định

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó thể hiện giá trị, sự lựa chọn và định hướng liên tục hơn là một mong muốn cụ thể và đơn lẻ, và có thể trở thành một từ phức.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「志向(しこう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 特定の価値、目標、方向を好み、そこへ向かおうとする傾向。
  2. 情報を整理し、判断・推論・理解を行う知的な働き。
  3. 食べ物・趣味などに対する個人の好み。
  4. 定められた法律や規則の効力を、実際に生じさせること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 特定の価値、目標、方向を好み、そこへ向かおうとする傾向。

Giải thích: 「志向」 thường dùng trong cụm 「健康志向」(Xu hướng coi trọng sức khỏe).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1