benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「施行」

Cách đọc
しこう
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Làm cho luật hoặc quy tắc đã được định ra thực sự có hiệu lực.

Giải thích

Chỉ việc đưa quy định đã ban hành vào áp dụng có hiệu lực từ ngày ấn định.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ việc đưa quy định đã ban hành vào áp dụng có hiệu lực từ ngày ấn định.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Làm cho luật hoặc quy tắc đã được định ra thực sự có hiệu lực.

Ví dụ

  1. 新しい条例は、来月一日から施行される予定だ。

    Quy định địa phương mới dự kiến có hiệu lực từ ngày mùng một tháng sau.

  2. 担当者は規則の施行に向けて、説明資料を準備した。

    Người phụ trách chuẩn bị tài liệu giải thích để tiến tới thi hành quy tắc.

  3. 改正法の施行日を、公布の日と取り違えていた。

    Tôi đã nhầm ngày luật sửa đổi có hiệu lực với ngày công bố.

Cách kết hợp thường dùng

  • 法律を施行する

    thi hành luật

  • 条例の施行

    việc thi hành quy định địa phương

  • 施行日を定める

    ấn định ngày có hiệu lực

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đọc là 「しこう」. 「公布」 là thông báo rộng rãi; 「施行」 là làm phát sinh hiệu lực, không nhất thiết cùng ngày.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「施行(しこう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. さまざまな方法を試し、失敗を修正しながら適切な答えへ近づくこと。
  2. 定められた法律や規則の効力を、実際に生じさせること。
  3. やり方を誤って、仕事や計画を失敗させる。
  4. 物事が成り立ち、動くように組み合わされている構造や方法。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 定められた法律や規則の効力を、実際に生じさせること。

Giải thích: 「施行」 thường dùng trong cụm 「法律を施行する」(thi hành luật).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1