Nghĩa
Ưu thích cá nhân về thực phẩm, sở thích, v.v...
Giải thích
Chỉ xu hướng tương đối bền vững trong việc lựa chọn những thứ được ưa thích.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ xu hướng tương đối bền vững trong việc lựa chọn những thứ được ưa thích.
Nghĩa chính 1
Ưu thích cá nhân về thực phẩm, sở thích, v.v...
Ví dụ
-
消費者の嗜好を調査した。
Họ đã nghiên cứu về sở thích của người tiêu dùng.
-
音楽の嗜好は年齢だけでは決まらない。
Sở thích âm nhạc không chỉ do tuổi tác quyết định.
-
健康志向で食の嗜好が変わった。
Xu hướng chú trọng sức khỏe đã làm thay đổi sở thích ăn uống.
Cách kết hợp thường dùng
-
個人の嗜好
sở thích cá nhân
-
嗜好品
Đồ hưởng thụ.
-
嗜好が変わる
Sự thay đổi sở thích, ưa thích.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Diễn tả khuynh hướng ưa thích hơn là thiện hay ác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「嗜好(しこう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 定められた法律や規則の効力を、実際に生じさせること。
- 食べ物・趣味などに対する個人の好み。
- さまざまな方法を試し、失敗を修正しながら適切な答えへ近づくこと。
- やり方を誤って、仕事や計画を失敗させる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 食べ物・趣味などに対する個人の好み。
Giải thích: 「嗜好」 thường dùng trong cụm 「個人の嗜好」(sở thích cá nhân).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
