Nghĩa
Hoạt động trí tuệ sắp xếp thông tin để phán đoán, suy luận và thấu hiểu.
Giải thích
Nó là quá trình nhận thức mà con người kết hợp các khái niệm và thông tin để đưa ra câu trả lời và ý nghĩa.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó là quá trình nhận thức mà con người kết hợp các khái niệm và thông tin để đưa ra câu trả lời và ý nghĩa.
Nghĩa chính 1
Hoạt động trí tuệ sắp xếp thông tin để phán đoán, suy luận và thấu hiểu.
Ví dụ
-
複雑な問題では論理的な思考が求められる。
Vấn đề phức tạp đòi hỏi tư duy logic.
-
固定した思考から離れ、別の可能性を検討した。
Đã rời bỏ những suy nghĩ cố định và xem xét các khả năng khác.
-
原因を探るため、複数の仮説を立てて思考を重ねた。
Để tìm nguyên nhân, người ta đặt ra nhiều giả thuyết và tiếp tục suy nghĩ.
Cách kết hợp thường dùng
-
論理的思考
Tư duy logic
-
思考を深める
Đào sâu suy nghĩ
-
思考過程
Quá trình tư duy
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó không chỉ là một quyết định cá nhân mà còn là hoạt động của bộ não, bao gồm việc phán xét, suy luận và giải quyết vấn đề.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「思考(しこう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 食べ物・趣味などに対する個人の好み。
- 定められた法律や規則の効力を、実際に生じさせること。
- 情報を整理し、判断・推論・理解を行う知的な働き。
- さまざまな方法を試し、失敗を修正しながら適切な答えへ近づくこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 情報を整理し、判断・推論・理解を行う知的な働き。
Giải thích: 「思考」 thường dùng trong cụm 「論理的思考」(Tư duy logic).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
