Nghĩa
Một tình trạng bệnh lý của cấu trúc và chức năng bất thường của cơ thể hoặc tinh thần.
Giải thích
Trong y học và nghiên cứu, một thuật ngữ chuyên môn để chỉ một cách trung lập một nhóm các bệnh hoặc rối loạn cụ thể.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Trong y học và nghiên cứu, một thuật ngữ chuyên môn để chỉ một cách trung lập một nhóm các bệnh hoặc rối loạn cụ thể.
Nghĩa chính 1
Một tình trạng bệnh lý của cấu trúc và chức năng bất thường của cơ thể hoặc tinh thần.
Ví dụ
-
この病院は心臓の疾患を専門に診療している。
Bệnh viện này chuyên điều trị các bệnh về tim.
-
早期発見が重要な疾患について検診を行う。
Tiến hành khám sàng lọc những bệnh cần được phát hiện sớm.
-
遺伝的要因と疾患の関係を研究する。
Nghiên cứu mối quan hệ giữa yếu tố di truyền và bệnh tật.
Cách kết hợp thường dùng
-
疾患を治療する
Điều trị bệnh
-
慢性疾患
Bệnh mạn tính
-
疾患の原因
Nguyên nhân của bệnh
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chuyên môn hơn từ thường ngày 「病気」, từ này biểu thị rộng rãi một condition hoặc disorder trong chẩn đoán và nghiên cứu. Chẩn đoán cụ thể do chuyên gia y tế thực hiện.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「疾患(しっかん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 決定、法律、予算、刑などを正式な手続きに従って実行すること。
- 身体や精神の構造・機能に異常が生じた病的な状態。
- 特定の価値、目標、方向を好み、そこへ向かおうとする傾向。
- 情報を整理し、判断・推論・理解を行う知的な働き。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 身体や精神の構造・機能に異常が生じた病的な状態。
Giải thích: 「疾患」 thường dùng trong cụm 「疾患を治療する」(Điều trị bệnh).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
