benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「しきたり」

Cách đọc
しきたり
Từ loại
noun

Nghĩa

Cách làm cố định được thực hiện từ trước trong một xã hội hoặc nhóm.

Giải thích

Chỉ phương thức được truyền lại như tập quán, bất kể có thành văn hay không.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ phương thức được truyền lại như tập quán, bất kể có thành văn hay không.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Cách làm cố định được thực hiện từ trước trong một xã hội hoặc nhóm.

Ví dụ

  1. 祭りの準備は、地域のしきたりに従って進められた。

    Việc chuẩn bị lễ hội được tiến hành theo lệ địa phương.

  2. 初めて参加するので、会のしきたりを教えてもらった。

    Vì lần đầu tham gia, tôi nhờ người khác chỉ cho lệ của hội.

  3. 古いしきたりも、事情に応じて見直す必要がある。

    Cả lệ cũ cũng cần được xem xét lại tùy tình hình.

Cách kết hợp thường dùng

  • 地域のしきたり

    lệ địa phương

  • しきたりに従う

    làm theo lệ

  • しきたりを守る

    giữ lệ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng trong 地域のしきたり và しきたりに従う. Không có nghĩa nhất thiết được quy định bằng luật hoặc quy tắc chính thức.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「しきたり」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 身体や精神の構造・機能に異常が生じた病的な状態。
  2. 決定、法律、予算、刑などを正式な手続きに従って実行すること。
  3. 特定の価値、目標、方向を好み、そこへ向かおうとする傾向。
  4. ある社会や集団で、以前から行われてきた決まったやり方。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. ある社会や集団で、以前から行われてきた決まったやり方。

Giải thích: 「しきたり」 thường dùng trong cụm 「地域のしきたり」(lệ địa phương).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1