Nghĩa
Thuộc tính màu sắc biểu hiện trên vật hoặc ấn tượng thị giác do nhiều màu tạo nên.
Giải thích
Khác với tên một màu đơn lẻ, từ này diễn tả sự phối hợp màu sắc và hiệu quả tổng thể trong tác phẩm, phong cảnh hoặc thiết kế.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Khác với tên một màu đơn lẻ, từ này diễn tả sự phối hợp màu sắc và hiệu quả tổng thể trong tác phẩm, phong cảnh hoặc thiết kế.
Nghĩa chính 1
Thuộc tính màu sắc biểu hiện trên vật hoặc ấn tượng thị giác do nhiều màu tạo nên.
Ví dụ
-
夕暮れの柔らかな色彩を、画家は丁寧に描き分けた。
Họa sĩ đã tỉ mỉ thể hiện từng sắc màu dịu nhẹ của buổi hoàng hôn.
-
この部屋は落ち着いた色彩で統一されている。
Căn phòng này được thống nhất bằng một bảng màu trầm tĩnh.
-
鮮烈な色彩が、広告を見る人の注意を引く。
Màu sắc rực rỡ thu hút sự chú ý của người xem quảng cáo.
Cách kết hợp thường dùng
-
鮮やかな色彩
màu sắc sống động
-
色彩を帯びる
mang sắc thái
-
色彩感覚を磨く
trau dồi cảm quan màu sắc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này thường dùng khi bàn về hiệu quả của màu trong mỹ thuật, nhiếp ảnh và kiến trúc. Theo nghĩa bóng, nó cũng chỉ tính chất hoặc khuynh hướng, như trong cụm “màu sắc chính trị”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「色彩(しきさい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ある社会や集団で、以前から行われてきた決まったやり方。
- 身体や精神の構造・機能に異常が生じた病的な状態。
- 決定、法律、予算、刑などを正式な手続きに従って実行すること。
- 物に現れる色の性質や、複数の色が作る視覚的な印象。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 物に現れる色の性質や、複数の色が作る視覚的な印象。
Giải thích: 「色彩」 thường dùng trong cụm 「鮮やかな色彩」(màu sắc sống động).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
