Nghĩa
Ngăn chia không gian thành nhiều phần.
Giải thích
Có một cách dùng để tạo ra các khu vực vật lý và một cách sử dụng để tổ chức các không gian và công việc với tư cách là người quản lý.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Có một cách dùng để tạo ra các khu vực vật lý và một cách sử dụng để tổ chức các không gian và công việc với tư cách là người quản lý.
Nghĩa chính 1
Ngăn chia không gian thành nhiều phần.
Ví dụ
-
広い部屋を棚で二つに仕切る。
Dùng kệ ngăn căn phòng rộng thành hai phần.
Cách kết hợp thường dùng
-
部屋を仕切る
Ngăn chia căn phòng
Nghĩa khác 2
Là trung tâm của các cuộc họp và công việc, quản lý tiến trình và tổng thể.
Ví dụ
-
経験豊富な司会者が討論を仕切った。
Người điều phối giàu kinh nghiệm đã điều hành cuộc thảo luận.
-
現場を仕切る責任者が作業手順を説明した。
Người phụ trách điều hành hiện trường giải thích quy trình làm việc.
Cách kết hợp thường dùng
-
会議を仕切る
Điều hành cuộc họp
-
現場を仕切る
Điều hành hiện trường
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nếu đối tượng là không gian thì có nghĩa là ngăn chia; nếu là cuộc họp hoặc hiện trường thì có nghĩa là chủ trì tiến trình và quản lý.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「仕切る(しきる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物に現れる色の性質や、複数の色が作る視覚的な印象。
- ある社会や集団で、以前から行われてきた決まったやり方。
- 身体や精神の構造・機能に異常が生じた病的な状態。
- 空間を区切り、複数の部分に分ける。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 空間を区切り、複数の部分に分ける。
Giải thích: 「仕切る」 thường dùng trong cụm 「部屋を仕切る」(Ngăn chia căn phòng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
