benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「仕切る」

Cách đọc
しきる
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Ngăn chia không gian thành nhiều phần.

Giải thích

Có một cách dùng để tạo ra các khu vực vật lý và một cách sử dụng để tổ chức các không gian và công việc với tư cách là người quản lý.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Có một cách dùng để tạo ra các khu vực vật lý và một cách sử dụng để tổ chức các không gian và công việc với tư cách là người quản lý.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Ngăn chia không gian thành nhiều phần.

Ví dụ

  1. 広い部屋を棚で二つに仕切る。

    Dùng kệ ngăn căn phòng rộng thành hai phần.

Cách kết hợp thường dùng

  • 部屋を仕切る

    Ngăn chia căn phòng

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_transitive

Là trung tâm của các cuộc họp và công việc, quản lý tiến trình và tổng thể.

Ví dụ

  1. 経験豊富な司会者が討論を仕切った。

    Người điều phối giàu kinh nghiệm đã điều hành cuộc thảo luận.

  2. 現場を仕切る責任者が作業手順を説明した。

    Người phụ trách điều hành hiện trường giải thích quy trình làm việc.

Cách kết hợp thường dùng

  • 会議を仕切る

    Điều hành cuộc họp

  • 現場を仕切る

    Điều hành hiện trường

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nếu đối tượng là không gian thì có nghĩa là ngăn chia; nếu là cuộc họp hoặc hiện trường thì có nghĩa là chủ trì tiến trình và quản lý.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「仕切る(しきる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物に現れる色の性質や、複数の色が作る視覚的な印象。
  2. ある社会や集団で、以前から行われてきた決まったやり方。
  3. 身体や精神の構造・機能に異常が生じた病的な状態。
  4. 空間を区切り、複数の部分に分ける。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 空間を区切り、複数の部分に分ける。

Giải thích: 「仕切る」 thường dùng trong cụm 「部屋を仕切る」(Ngăn chia căn phòng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1