Nghĩa
Tiền để sử dụng cho một mục đích cụ thể, chẳng hạn như kinh doanh, hoạt động, mua sắm.
Giải thích
Đây là nguồn vốn được sử dụng để thực hiện các hoạt động kinh doanh, đầu tư, nghiên cứu, xây dựng của một công ty.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là nguồn vốn được sử dụng để thực hiện các hoạt động kinh doanh, đầu tư, nghiên cứu, xây dựng của một công ty.
Nghĩa chính 1
Tiền để sử dụng cho một mục đích cụ thể, chẳng hạn như kinh doanh, hoạt động, mua sắm.
Ví dụ
-
新工場の建設に必要な資金を銀行から借りた。
Đã vay ngân hàng khoản vốn cần thiết để xây dựng nhà máy mới.
-
寄付によって研究資金を確保した。
Nguồn tài trợ quyên góp đã giúp bảo đảm kinh phí nghiên cứu.
-
資金不足で事業の開始が遅れている。
Việc bắt đầu dự án bị chậm do thiếu vốn.
Cách kết hợp thường dùng
-
資金を調達する
Huy động vốn
-
資金を確保する
Bảo đảm nguồn vốn
-
運転資金
Vốn lưu động
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khác với tiền mang theo dùng hằng ngày, từ này chỉ tiền được chuẩn bị để thực hiện một hoạt động kinh doanh hoặc kế hoạch.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「資金(しきん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 事業、活動、購入など特定の目的に使うための金銭。
- 空間を区切り、複数の部分に分ける。
- 物に現れる色の性質や、複数の色が作る視覚的な印象。
- ある社会や集団で、以前から行われてきた決まったやり方。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 事業、活動、購入など特定の目的に使うための金銭。
Giải thích: 「資金」 thường dùng trong cụm 「資金を調達する」(Huy động vốn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
