Nghĩa
Nơi tổ chức các nghi lễ như đám cưới, tang lễ, lễ vinh danh,...
Giải thích
Chỉ hội trường hoặc cơ sở chuyên dụng được chuẩn bị phù hợp với người tham dự, trang thiết bị và trình tự của buổi lễ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ hội trường hoặc cơ sở chuyên dụng được chuẩn bị phù hợp với người tham dự, trang thiết bị và trình tự của buổi lễ.
Nghĩa chính 1
Nơi tổ chức các nghi lễ như đám cưới, tang lễ, lễ vinh danh,...
Ví dụ
-
参列者は開始時刻の前に式場へ入った。
Những người tham dự đã vào hội trường trước giờ bắt đầu.
-
駅から式場まで送迎バスが運行される。
Có xe buýt đưa đón chạy từ nhà ga đến nơi tổ chức buổi lễ.
-
係員が式場の座席を案内した。
Nhân viên đã hướng dẫn chỗ ngồi trong hội trường.
Cách kết hợp thường dùng
-
式場に入る
Vào hội trường
-
結婚式場
Địa điểm tổ chức đám cưới
-
式場を予約する
Đặt trước hội trường
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「式場(しきじょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 事業、活動、購入など特定の目的に使うための金銭。
- 空間を区切り、複数の部分に分ける。
- 物に現れる色の性質や、複数の色が作る視覚的な印象。
- 結婚式、葬儀、表彰式などの儀式を行う場所。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 結婚式、葬儀、表彰式などの儀式を行う場所。
Giải thích: 「式場」 thường dùng trong cụm 「式場に入る」(Vào hội trường).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
