Nghĩa
Đưa ra lệnh, phán xét và chỉ đạo hành động của nhóm và toàn bộ công việc.
Giải thích
Dùng cho cả việc chỉ huy tổ chức, hiện trường và hành vi chuyên môn điều khiển phần trình diễn âm nhạc.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Dùng cho cả việc chỉ huy tổ chức, hiện trường và hành vi chuyên môn điều khiển phần trình diễn âm nhạc.
Nghĩa chính 1
Đưa ra lệnh, phán xét và chỉ đạo hành động của nhóm và toàn bộ công việc.
Ví dụ
-
隊長が救助活動を指揮した。
Đội trưởng chỉ huy hoạt động cứu hộ.
-
現場の指揮を経験豊富な担当者に任せた。
Việc chỉ huy hiện trường được giao cho người phụ trách giàu kinh nghiệm.
Cách kết hợp thường dùng
-
活動を指揮する
Chỉ huy hoạt động
-
指揮を執る
Nắm quyền chỉ huy
Nghĩa khác 2
Trong hòa tấu hoặc hợp xướng, chỉ tốc độ và cách biểu đạt để thống nhất toàn bộ phần trình diễn.
Ví dụ
-
若い音楽家が交響楽団を指揮する。
Một nhạc sĩ trẻ chỉ huy dàn nhạc giao hưởng.
Cách kết hợp thường dùng
-
楽団を指揮する
Chỉ huy dàn nhạc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong tổ chức là thống lĩnh; trong âm nhạc là dùng cử chỉ để phối hợp phần trình diễn. Cả hai đều dẫn dắt chuyển động của toàn thể.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「指揮(しき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 結婚式、葬儀、表彰式などの儀式を行う場所。
- 集団や作業全体へ命令・判断を与え、行動を統率すること。
- 事業、活動、購入など特定の目的に使うための金銭。
- 空間を区切り、複数の部分に分ける。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 集団や作業全体へ命令・判断を与え、行動を統率すること。
Giải thích: 「指揮」 thường dùng trong cụm 「活動を指揮する」(Chỉ huy hoạt động).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
