Nghĩa
Những thứ khô sẽ hấp thụ nước từ không khí và trở nên ẩm ướt.
Giải thích
Biểu thị việc bánh kẹo, giấy, thuốc súng hoặc vật tương tự hút ẩm rồi mất độ giòn, chất lượng hay chức năng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Biểu thị việc bánh kẹo, giấy, thuốc súng hoặc vật tương tự hút ẩm rồi mất độ giòn, chất lượng hay chức năng.
Nghĩa chính 1
Những thứ khô sẽ hấp thụ nước từ không khí và trở nên ẩm ướt.
Ví dụ
-
袋を開けたままにすると菓子が湿気る。
Nếu để túi mở, bánh kẹo sẽ bị ỉu.
-
雨の日は紙が湿気って印刷しにくい。
Trong những ngày mưa, giấy ẩm và khó in.
-
燃料が湿気らないよう密閉容器に保管した。
Nhiên liệu được bảo quản trong các thùng kín để tránh ẩm mốc.
Cách kết hợp thường dùng
-
菓子が湿気る
Bánh kẹo bị ỉu
-
紙が湿気る
Giấy bị ẩm
-
湿気るのを防ぐ
Ngăn bị ẩm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Được đọc là 「しける」. Cách đọc này khác với 「湿気(しっけ)」 chỉ độ ẩm của không khí; động từ biểu thị sự thay đổi trạng thái của đồ vật.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「湿気る(しける)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 乾いていた物が空気中の水分を吸い、湿った状態になる。
- 集団や作業全体へ命令・判断を与え、行動を統率すること。
- 結婚式、葬儀、表彰式などの儀式を行う場所。
- 事業、活動、購入など特定の目的に使うための金銭。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 乾いていた物が空気中の水分を吸い、湿った状態になる。
Giải thích: 「湿気る」 thường dùng trong cụm 「菓子が湿気る」(Bánh kẹo bị ỉu).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
