Nghĩa
Thị giác là giác quan nhận biết hình dạng, màu sắc, vị trí và các đặc điểm khác từ thông tin ánh sáng mà mắt tiếp nhận.
Giải thích
Đây là một trong năm giác quan, nó là khả năng nhận thức và nhìn thấy những gì xung quanh thông qua mắt và não.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là một trong năm giác quan, nó là khả năng nhận thức và nhìn thấy những gì xung quanh thông qua mắt và não.
Nghĩa chính 1
Thị giác là giác quan nhận biết hình dạng, màu sắc, vị trí và các đặc điểm khác từ thông tin ánh sáng mà mắt tiếp nhận.
Ví dụ
-
色と形を使って情報を視覚に訴える。
Sử dụng màu sắc và hình dạng để truyền đạt thông tin đến thị giác.
-
人は多くの情報を視覚から得ている。
Con người nhận được rất nhiều thông tin từ thị giác.
-
視覚だけに頼らない案内方法を導入した。
Đã giới thiệu một phương pháp hướng dẫn không chỉ dựa trên thị giác.
Cách kết hợp thường dùng
-
視覚に訴える
Tác động vào thị giác
-
視覚情報
Thông tin thị giác
-
視覚を補う
Bổ sung thị giác.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ chính giác quan nhìn. Cần phân biệt với 「視力」 là mức độ của khả năng nhìn rõ và 「視野」 là phạm vi nhìn thấy.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「視覚(しかく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ある立場、職業、行為に就くために必要な条件や、公的に認められた能力。
- 立場・規則・状況に照らして適切で、当然そうあるべき。
- 目で受けた光の情報によって、形、色、位置などを感じ取る感覚。
- 前の内容を認めつつ、反対・補足の内容を続ける接続表現。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 目で受けた光の情報によって、形、色、位置などを感じ取る感覚。
Giải thích: 「視覚」 thường dùng trong cụm 「視覚に訴える」(Tác động vào thị giác).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
