Nghĩa
Điều kiện cần thiết để đảm nhiệm một vị trí, nghề nghiệp hay hoạt động, hoặc năng lực được chính thức công nhận.
Giải thích
Đây là một chứng chỉ được cấp thông qua các kỳ thi và kinh nghiệm, cũng như các điều kiện cần thiết để tham gia hoặc nộp đơn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là một chứng chỉ được cấp thông qua các kỳ thi và kinh nghiệm, cũng như các điều kiện cần thiết để tham gia hoặc nộp đơn.
Nghĩa chính 1
Điều kiện cần thiết để đảm nhiệm một vị trí, nghề nghiệp hay hoạt động, hoặc năng lực được chính thức công nhận.
Ví dụ
-
通訳の資格を取得するため試験を受けた。
Đã dự thi để lấy chứng chỉ phiên dịch.
-
応募資格は実務経験三年以上と定められている。
Điều kiện ứng tuyển được quy định là có ít nhất ba năm kinh nghiệm thực tế.
-
規則違反により出場資格を失った。
Mất tư cách thi đấu do vi phạm quy định.
Cách kết hợp thường dùng
-
資格を取得する
Lấy chứng chỉ
-
応募資格
Điều kiện ứng tuyển
-
資格を失う
Mất tư cách
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó không phải là một tài năng nội tại, mà là một điều kiện khách quan và thể chế để được công nhận vai trò và tham gia.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「資格(しかく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 立場・規則・状況に照らして適切で、当然そうあるべき。
- 前の内容を認めつつ、反対・補足の内容を続ける接続表現。
- 国家が刑罰として有罪となった人の生命を奪う、最も重い刑。
- ある立場、職業、行為に就くために必要な条件や、公的に認められた能力。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. ある立場、職業、行為に就くために必要な条件や、公的に認められた能力。
Giải thích: 「資格」 thường dùng trong cụm 「資格を取得する」(Lấy chứng chỉ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
