Nghĩa
Tán thành một người, ý kiến hay chính sách và hỗ trợ để điều đó được thực hiện.
Giải thích
Có cách dùng biểu thị sự tán thành, hậu thuẫn trong xã hội và cách dùng chỉ việc giữ đỡ một kết cấu về mặt vật lý.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Có cách dùng biểu thị sự tán thành, hậu thuẫn trong xã hội và cách dùng chỉ việc giữ đỡ một kết cấu về mặt vật lý.
Nghĩa chính 1
Tán thành một người, ý kiến hay chính sách và hỗ trợ để điều đó được thực hiện.
Ví dụ
-
多くの市民が改革案を支持した。
Nhiều người dân đã ủng hộ đề án cải cách.
-
若い世代から高い支持を集めている。
Đang nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ từ thế hệ trẻ.
Cách kết hợp thường dùng
-
政策を支持する
Ủng hộ chính sách
-
支持を集める
Thu hút sự ủng hộ
Nghĩa khác 2
Nâng đỡ từ bên dưới hoặc xung quanh để vật không đổ hay rơi.
Ví dụ
-
柱が屋根の重量を支持している。
Cột đang đỡ trọng lượng của mái nhà.
Cách kết hợp thường dùng
-
荷重を支持する
Chịu tải trọng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong chính trị và quan điểm, nó có nghĩa là đồng ý; trong kiến trúc và kỹ thuật, nó là chức năng giữ trọng lượng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「支持(しじ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人、意見、政策などに賛成し、その実現を支えること。
- 歯、歯ぐき、口腔の病気の予防・診断・治療を扱う医学分野。
- ある動きや効果を生じさせるために、工夫して設けた装置や構造。
- ある行動を始め、まだ途中の状態にする。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 人、意見、政策などに賛成し、その実現を支えること。
Giải thích: 「支持」 thường dùng trong cụm 「政策を支持する」(Ủng hộ chính sách).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
