Nghĩa
Một biểu tượng, con số, hành động, v.v. để chỉ một đối tượng hoặc trạng thái nhất định.
Giải thích
Nó thể hiện một chức năng chỉ dẫn và hành động của người đứng đầu hoặc người phụ trách ra lệnh về nội dung công việc.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó thể hiện một chức năng chỉ dẫn và hành động của người đứng đầu hoặc người phụ trách ra lệnh về nội dung công việc.
Nghĩa chính 1
Một biểu tượng, con số, hành động, v.v. để chỉ một đối tượng hoặc trạng thái nhất định.
Ví dụ
-
計器の針が危険な値を指示している。
Kim của dụng cụ đo đang chỉ một giá trị nguy hiểm.
Cách kết hợp thường dùng
-
計器が指示する
Dụng cụ đo chỉ thị
Nghĩa khác 2
Nói cho người khác biết rõ ràng về những gì và cách họ nên làm.
Ví dụ
-
責任者の指示に従って避難した。
Sơ tán theo chỉ dẫn của người phụ trách.
-
作業の順序を明確に指示する。
Chỉ dẫn rõ ràng thứ tự công việc.
Cách kết hợp thường dùng
-
指示に従う
Làm theo chỉ dẫn
-
明確に指示する
Chỉ dẫn rõ ràng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nếu chủ ngữ là thiết bị hoặc ký hiệu thì có nghĩa là biểu thị; nếu chủ ngữ là người thì có nghĩa là ra lệnh hoặc giải thích.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「指示(しじ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人、意見、政策などに賛成し、その実現を支えること。
- 歯、歯ぐき、口腔の病気の予防・診断・治療を扱う医学分野。
- ある動きや効果を生じさせるために、工夫して設けた装置や構造。
- 記号、数値、動作などが特定の対象や状態を示すこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 記号、数値、動作などが特定の対象や状態を示すこと。
Giải thích: 「指示」 thường dùng trong cụm 「計器が指示する」(Dụng cụ đo chỉ thị).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
