benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「強いて」

Cách đọc
しいて
Từ loại
adverb

Nghĩa

Chủ ý làm một việc dù phải miễn cưỡng.

Giải thích

Đi ngược diễn biến tự nhiên hoặc mong muốn của đương sự, nhưng công nhận sự cần thiết và buộc làm; cũng thường dùng trong câu phủ định.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đi ngược diễn biến tự nhiên hoặc mong muốn của đương sự, nhưng công nhận sự cần thiết và buộc làm; cũng thường dùng trong câu phủ định.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adverb

Chủ ý làm một việc dù phải miễn cưỡng.

Ví dụ

  1. 強いて一人を選ぶなら、経験のある候補者だ。

    Nếu buộc phải chọn một người, tôi sẽ chọn ứng viên có kinh nghiệm.

  2. 今日は強いて結論を出す必要はない。

    Hôm nay không nhất thiết phải ép ra kết luận.

  3. 本人が望まない以上、強いて参加させるべきではない。

    Nếu bản thân người ấy không muốn thì không nên cưỡng ép họ tham gia.

Cách kết hợp thường dùng

  • 強いて言えば

    nếu buộc phải nói

  • 強いて選ぶ

    miễn cưỡng lựa chọn

  • 強いて求めない

    không nhất thiết đòi hỏi

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này hàm ý miễn cưỡng làm trong tình thế khó lựa chọn và dễ mang tính cưỡng ép hơn “chủ ý”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「強いて(しいて)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 専門家や師の教えを直接受け、そのもとで学ぶこと。
  2. 記号、数値、動作などが特定の対象や状態を示すこと。
  3. 無理にでも、あえて何かを行う様子。
  4. 人、意見、政策などに賛成し、その実現を支えること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 無理にでも、あえて何かを行う様子。

Giải thích: 「強いて」 thường dùng trong cụm 「強いて言えば」(nếu buộc phải nói).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1