Nghĩa
Ép đối phương phải chịu một hành động hoặc gánh nặng trái với ý muốn.
Giải thích
Tước tự do lựa chọn bằng quyền lực hoặc hoàn cảnh rồi áp đặt nghĩa vụ, hy sinh hay quyết định.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Tước tự do lựa chọn bằng quyền lực hoặc hoàn cảnh rồi áp đặt nghĩa vụ, hy sinh hay quyết định.
Nghĩa chính 1
Ép đối phương phải chịu một hành động hoặc gánh nặng trái với ý muốn.
Ví dụ
-
会社は従業員に無理な残業を強いる方針を改めた。
Công ty sửa chính sách ép nhân viên làm thêm quá sức.
-
避難生活が住民に大きな負担を強いる。
Cuộc sống sơ tán đặt gánh nặng lớn lên cư dân.
-
二者択一を強いる質問には答えにくい。
Câu hỏi buộc chọn một trong hai rất khó trả lời.
Cách kết hợp thường dùng
-
犠牲を強いる
buộc phải hy sinh
-
選択を強いる
ép lựa chọn
-
沈黙を強いる
buộc im lặng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ khuyến khích, từ này chỉ việc áp hành động hoặc gánh nặng bằng sức mạnh khó từ chối.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「強いる(しいる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 無理にでも、あえて何かを行う様子。
- 専門家や師の教えを直接受け、そのもとで学ぶこと。
- 記号、数値、動作などが特定の対象や状態を示すこと。
- 相手の意思に反して、行為や負担を無理に受けさせる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 相手の意思に反して、行為や負担を無理に受けさせる。
Giải thích: 「強いる」 thường dùng trong cụm 「犠牲を強いる」(buộc phải hy sinh).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
