Nghĩa
Mua hàng hóa và nguyên liệu để bán và sản xuất.
Giải thích
Nó cũng có thể được dùng như một cách ẩn dụ để thu thập thông tin, chủ yếu là để cung cấp hàng tồn kho cho thương mại.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó cũng có thể được dùng như một cách ẩn dụ để thu thập thông tin, chủ yếu là để cung cấp hàng tồn kho cho thương mại.
Nghĩa chính 1
Mua hàng hóa và nguyên liệu để bán và sản xuất.
Ví dụ
-
店は産地から新鮮な野菜を仕入れる。
Cửa hàng nhập rau tươi từ vùng sản xuất.
-
需要を予測して商品を多めに仕入れた。
Dự đoán nhu cầu, cửa hàng đã nhập nhiều hàng hơn.
Cách kết hợp thường dùng
-
商品を仕入れる
Nhập hàng hóa
-
材料を仕入れる
Nhập nguyên liệu
Nghĩa khác 2
Thu thập thêm kiến thức hoặc thông tin mới.
Ví dụ
-
出張先で業界の新しい情報を仕入れた。
Trong chuyến công tác, đã thu thập được thông tin mới trong ngành.
Cách kết hợp thường dùng
-
情報を仕入れる
Thu thập thông tin
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nghĩa cơ bản là thu mua hàng hóa hoặc nguyên liệu để bán. Trong hội thoại, cũng dùng với nghĩa thu thập thông tin hữu ích từ đâu đó.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「仕入れる(しいれる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 販売や生産に使う商品・材料を買い入れる。
- 相手の意思に反して、行為や負担を無理に受けさせる。
- 無理にでも、あえて何かを行う様子。
- 専門家や師の教えを直接受け、そのもとで学ぶこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 販売や生産に使う商品・材料を買い入れる。
Giải thích: 「仕入れる」 thường dùng trong cụm 「商品を仕入れる」(Nhập hàng hóa).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
