Nghĩa
Việc cung cấp thức ăn và môi trường sống cho động vật, đồng thời quản lý sức khỏe để nuôi chúng lớn.
Giải thích
Chỉ việc nuôi gia súc, thú cưng, động vật trưng bày hoặc động vật thí nghiệm dưới sự quản lý của con người.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ việc nuôi gia súc, thú cưng, động vật trưng bày hoặc động vật thí nghiệm dưới sự quản lý của con người.
Nghĩa chính 1
Việc cung cấp thức ăn và môi trường sống cho động vật, đồng thời quản lý sức khỏe để nuôi chúng lớn.
Ví dụ
-
施設では希少な動物を適切な環境で飼育している。
Cơ sở này nuôi các loài động vật quý hiếm trong môi trường thích hợp.
-
飼育方法について専門家から指導を受けた。
Đã được chuyên gia hướng dẫn về phương pháp nuôi động vật.
-
集合住宅では大型動物の飼育が制限されている。
Việc nuôi động vật lớn bị hạn chế trong khu chung cư.
Cách kết hợp thường dùng
-
動物を飼育する
Nuôi động vật
-
飼育環境
Môi trường chăn nuôi
-
飼育方法
Phương pháp chăn nuôi
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không dùng cho sự sinh trưởng tự nhiên của động vật hoang dã; nó chỉ việc con người liên tục quản lý thức ăn, vệ sinh và môi trường để nuôi động vật.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「飼育(しいく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 販売や生産に使う商品・材料を買い入れる。
- 動物に餌や生活環境を与え、健康を管理しながら育てること。
- 相手の意思に反して、行為や負担を無理に受けさせる。
- 無理にでも、あえて何かを行う様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 動物に餌や生活環境を与え、健康を管理しながら育てること。
Giải thích: 「飼育」 thường dùng trong cụm 「動物を飼育する」(Nuôi động vật).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
