benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「司法」

Cách đọc
しほう
Từ loại
noun

Nghĩa

Vai trò của nhà nước là giải quyết tranh chấp bằng cách áp dụng luật pháp và bảo vệ quyền lợi và trật tự.

Giải thích

Một trong các chức năng quản trị cùng với lập pháp và hành pháp, chỉ cơ chế đưa ra phán quyết pháp lý thông qua xét xử.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Một trong các chức năng quản trị cùng với lập pháp và hành pháp, chỉ cơ chế đưa ra phán quyết pháp lý thông qua xét xử.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Vai trò của nhà nước là giải quyết tranh chấp bằng cách áp dụng luật pháp và bảo vệ quyền lợi và trật tự.

Ví dụ

  1. 司法の独立は公正な裁判の基礎となる。

    Sự độc lập của tư pháp là nền tảng của một phiên tòa công bằng.

  2. 国民が利用しやすい司法制度を目指す。

    Hướng tới một hệ thống tư pháp dễ tiếp cận đối với người dân.

  3. 事件は司法の場で判断されるべきだ。

    Vụ việc nên được phán xét trong lĩnh vực tư pháp.

Cách kết hợp thường dùng

  • 司法の独立

    Độc lập tư pháp

  • 司法制度

    Hệ thống tư pháp

  • 司法判断

    Phán quyết tư pháp

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không chỉ nói về từng phiên tòa riêng lẻ mà còn biểu thị toàn bộ hệ thống và thẩm quyền của tòa án trong việc áp dụng pháp luật và giải quyết tranh chấp.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「司法(しほう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 動物に餌や生活環境を与え、健康を管理しながら育てること。
  2. 裁判所が法を適用して争いを解決し、権利や秩序を守る国家作用。
  3. 販売や生産に使う商品・材料を買い入れる。
  4. 相手の意思に反して、行為や負担を無理に受けさせる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 裁判所が法を適用して争いを解決し、権利や秩序を守る国家作用。

Giải thích: 「司法」 thường dùng trong cụm 「司法の独立」(Độc lập tư pháp).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1