Nghĩa
Khu vực mà các tòa nhà và đường phố tập trung lại để hình thành thành phố.
Giải thích
Khu vực trung tâm của một thị trấn, nơi có các tòa nhà, cửa hàng, văn phòng,... nằm liên tục nhau.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Khu vực trung tâm của một thị trấn, nơi có các tòa nhà, cửa hàng, văn phòng,... nằm liên tục nhau.
Nghĩa chính 1
Khu vực mà các tòa nhà và đường phố tập trung lại để hình thành thành phố.
Ví dụ
-
駅から市街へ向かうバスに乗った。
Lên xe buýt từ nhà ga đi về khu trung tâm đô thị.
-
大雨で市街の一部が浸水した。
Mưa lớn làm ngập một phần khu trung tâm đô thị.
-
郊外から市街を結ぶ道路が整備された。
Con đường nối vùng ngoại ô với khu trung tâm đô thị đã được chỉnh trang.
Cách kết hợp thường dùng
-
市街に入る
Đi vào khu trung tâm đô thị
-
市街を走る
Chạy qua khu trung tâm đô thị
-
市街地
Khu vực đô thị, khu phố.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó không phải là toàn bộ thành phố như một khu vực hành chính, mà chỉ là một khu đô thị có mật độ xây dựng cao.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「市街(しがい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 建物や道路が集まり、都市として発達した区域。
- 裁判所が法を適用して争いを解決し、権利や秩序を守る国家作用。
- 動物に餌や生活環境を与え、健康を管理しながら育てること。
- 販売や生産に使う商品・材料を買い入れる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 建物や道路が集まり、都市として発達した区域。
Giải thích: 「市街」 thường dùng trong cụm 「市街に入る」(Đi vào khu trung tâm đô thị).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
